Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

khỉ Ma-các

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

猕 gồm bộ 犭(khuyển — thú vật) và 弥 (di) bên phải. Cấu trúc hình thanh: 犭biểu nghĩa (thú vật), 弥 biểu âm. Chỉ loài khỉ Macaca (khỉ đuôi dài).

Hán-Việt: mi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "di": thú vật (犭) lang di di — con khỉ Macaca nhảy nhót linh hoạt.

Gương Hán-Việt

di — "猕猴" (di hầu) là khỉ Macaca; "猕猴桃" (di hầu đào) là quả kiwi

Mở khoá kiến thức

Biết 猕 mở khoá 猕猴 (di hầu — khỉ) và 猕猴桃 (di hầu đào — kiwi) trong văn học và ẩm thực.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

猕 là chữ hình thanh: bộ 犭(khuyển — thú vật bốn chân) làm thành phần biểu nghĩa, 弥 (di) làm thành phần biểu âm. Nghĩa là khỉ thuộc giống Macaca. Thường dùng trong 猕猴 (di hầu — khỉ đuôi dài) và 猕猴桃 (di hầu đào — kiwi, quả dưa leo leo mà khỉ ưa ăn). Chưa có nguồn Wiktionary chi tiết hơn.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 猕猴桃富含维生素C。Míhóutáo fùhán wéishēngsù C. thanh 2

    Quả kiwi giàu vitamin C.

  • 猕猴是常见的实验动物。Míhóu shì chángjiàn de shíyàn dòngwù. thanh 2

    Khỉ Macaca là động vật thí nghiệm phổ biến.

  • 山上有很多野生猕猴。Shān shàng yǒu hěnduō yěshēng míhóu. thanh 1

    Trên núi có nhiều khỉ hoang dã.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 猕猴 là cụm cố định, dễ nhầm 猕 với 猴

  • 弥 là phần biểu âm của 猕, đọc giống nhau

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.