Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

chắt lọc, chắt ra

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

滗 (phồn thể: 潷) có bộ 氵(thuỷ, nước), gợi ý hành động liên quan đến chất lỏng — cụ thể là chắt/gạn. Cấu tạo chi tiết chưa được CHISE phân tích.

Hán-Việt: tất

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tất": bộ 氵(thuỷ, nước) — "tất" phải chắt gạn cho sạch, giống khi nấu cơm phải chắt nước cơm đi.

Gương Hán-Việt

tất — ít dùng độc lập trong tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 滗 giúp đọc công thức nấu ăn Trung Hoa mô tả bước gạn/chắt nước.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

滗 (phồn thể: 潷) nghĩa là chắt, gạn, lọc — lấy phần nước trong ra khỏi cặn hoặc hỗn hợp. Wiktionary xác nhận động từ decant/drain/strain. Bộ 氵biểu thị chất lỏng. Chưa có phân tích tự hình chi tiết.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 把米饭的水滗出去。bǎ mǐfàn de shuǐ bì chūqù. thanh 3

    Chắt nước cơm ra ngoài.

  • 滗去浮沫,汤更清澈。bì qù fúmò, tāng gèng qīngchè. thanh 4

    Gạn bọt nổi đi, canh trong hơn.

  • 煮粥后需要滗去多余的水。zhǔ zhōu hòu xūyào bì qù duōyú de shuǐ. thanh 3

    Sau khi nấu cháo cần chắt bớt nước.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 滗 là giản thể của 潷, cùng nghĩa chắt gạn

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.