Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

bỗng chốc

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

溘 có bộ 水 (thủy, nước). Wiktionary không có mục phân tích cấu trúc nội bộ cụ thể; chưa xác định ls. Chữ dùng chủ yếu trong thơ cổ với nghĩa đột ngột, bỗng chốc.

Hán-Việt: hụp

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hụp": bộ 水 (nước) — như bị nước hụp xuống bất ngờ, hình ảnh gợi sự đột ngột, ra đi bất thần không kịp trở tay.

Gương Hán-Việt

溘 ít dùng trong từ Hán-Việt thông dụng; xuất hiện trong thơ cổ với nghĩa đột ngột qua đời (溘然长逝).

Mở khoá kiến thức

Biết 溘 giúp đọc thơ cổ điển Hán, đặc biệt tác phẩm Khuất Nguyên và thơ tả cái chết đột ngột.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

溘 seal 1
Tiểu triện

溘 (kè) dùng trong văn học cổ để chỉ sự đột ngột, bất ngờ — như nước ập tới (bộ 水). Xuất hiện nhiều trong thơ Khuất Nguyên (Ly Tao: 溘死以流亡兮 — bỗng chết mà trôi dạt). Tiểu triện còn lưu lại. Chưa có phân tích Wiktionary cụ thể; chưa có nguồn học thuật xác minh cấu trúc.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他溘然长逝,令人惋惜。Tā kèrán chángshì, lìng rén wǎnxī. thanh 1

    Ông ấy đột ngột qua đời, thật đáng tiếc.

  • 溘死以流亡兮,余不忍为此态也。Kè sǐ yǐ liúwáng xī, yú bù rěn wéi cǐ tài yě. thanh 4

    Thà chết trôi dạt còn hơn, ta không nỡ làm như vậy (Khuất Nguyên - Ly Tao).

  • 战乱中,他溘然离世。Zhànluàn zhōng, tā kèrán lí shì. thanh 4

    Trong chiến loạn, ông ấy đột ngột qua đời.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 水, dễ nhầm tự dạng; 渴 nghĩa là khát nước

  • cùng âm kè, nhưng 克 nghĩa là khắc chế, gram

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.