Nghĩa tiếng Việt
sâu thăm thẳm; trong leo lẻo
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
泓 = 氵(Thủy, biểu nghĩa: nước) + 弘 (Hoằng, biểu âm, âm hóng); chữ hình thanh. Bộ thủy kết hợp với 弘 (rộng lớn) gợi hình ảnh vực nước sâu rộng, trong veo.
Hán-Việt: hoằng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hoằng": ghi nhớ: 氵(nước) + 弘 (hoằng — rộng lớn) = 一泓清泉 (một dòng suối trong vắt rộng sâu) — hình ảnh thi ca quen thuộc.
Gương Hán-Việt
一泓清泉 (nhất hoằng thanh tuyền) — một dòng suối trong vắt; 一泓秋水 (một mặt hồ thu trong trẻo).
Mở khoá kiến thức
Biết 泓 mở khoá lượng từ thi ca: 一泓清泉 (suối trong), 一泓秋水 (mặt hồ thu) — từ vựng trang nhã thường thấy trong thơ văn Trung Quốc.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 水/氵(thủy, biểu nghĩa: nước) + 弘 (hoằng, biểu âm, âm hóng). Wiktionary xác nhận cấu trúc psc. 泓 chỉ vực nước sâu, trong leo lẻo; cũng dùng làm lượng từ đo khối nước trong (一泓清泉 — một dòng suối trong vắt).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 山间有一泓清泉,水质甘甜。
Giữa núi có một dòng suối trong vắt, nước ngọt mát.
- 她的眼睛像一泓秋水,清澈透明。
Đôi mắt cô ấy trong như mặt hồ thu, trong suốt.
- 诗人笔下那一泓绿水令人神往。
Dòng nước xanh mướt dưới ngòi bút nhà thơ khiến người ta đắm chìm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.