Từ vựng tiếng Trung
hóng

Nghĩa tiếng Việt

sâu thăm thẳm; trong leo lẻo

1 chữ8 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

泓 = 氵(Thủy, biểu nghĩa: nước) + 弘 (Hoằng, biểu âm, âm hóng); chữ hình thanh. Bộ thủy kết hợp với 弘 (rộng lớn) gợi hình ảnh vực nước sâu rộng, trong veo.

Hán-Việt: hoằng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hoằng": ghi nhớ: 氵(nước) + 弘 (hoằng — rộng lớn) = 一泓清泉 (một dòng suối trong vắt rộng sâu) — hình ảnh thi ca quen thuộc.

Gương Hán-Việt

一泓清泉 (nhất hoằng thanh tuyền) — một dòng suối trong vắt; 一泓秋水 (một mặt hồ thu trong trẻo).

Mở khoá kiến thức

Biết 泓 mở khoá lượng từ thi ca: 一泓清泉 (suối trong), 一泓秋水 (mặt hồ thu) — từ vựng trang nhã thường thấy trong thơ văn Trung Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

泓 seal 1
Tiểu triện
泓 liushutong 1泓 liushutong 2
Lục thư thông

Chữ hình thanh: 水/氵(thủy, biểu nghĩa: nước) + 弘 (hoằng, biểu âm, âm hóng). Wiktionary xác nhận cấu trúc psc. 泓 chỉ vực nước sâu, trong leo lẻo; cũng dùng làm lượng từ đo khối nước trong (一泓清泉 — một dòng suối trong vắt).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 山间有一泓清泉,水质甘甜。shānjiān yǒu yī hóng qīngquán, shuǐzhì gāntián. thanh 1

    Giữa núi có một dòng suối trong vắt, nước ngọt mát.

  • 她的眼睛像一泓秋水,清澈透明。tā de yǎnjīng xiàng yī hóng qiūshuǐ, qīngchè tòumíng. thanh 1

    Đôi mắt cô ấy trong như mặt hồ thu, trong suốt.

  • 诗人笔下那一泓绿水令人神往。shīrén bǐ xià nà yī hóng lǜshuǐ lìng rén shénwǎng. thanh 1

    Dòng nước xanh mướt dưới ngòi bút nhà thơ khiến người ta đắm chìm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm của 泓; 弘 là rộng lớn/vĩ đại

  • cùng âm hóng; 洪 là lũ lụt, ngập nước

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.