Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Lượng từ量词
hóng

Nghĩa tiếng Việt

sâu thăm thẳm; trong leo lẻo

Âm Hán Việt

hoằng

1 chữ8 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 泓 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
8 nét

泓 = 氵(Thủy, biểu nghĩa: nước) + 弘 (Hoằng, biểu âm, âm hóng); chữ hình thanh. Bộ thủy kết hợp với 弘 (rộng lớn) gợi hình ảnh vực nước sâu rộng, trong veo.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Lượng từ量词

Thường làm tính từ tả vẻ trong sâu của nước hoặc làm lượng từ cho dòng nước, vũng nước.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Lượng từ 量词

    Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: hoằng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hoằng": ghi nhớ: 氵(nước) + 弘 (hoằng — rộng lớn) = 一泓清泉 (một dòng suối trong vắt rộng sâu) — hình ảnh thi ca quen thuộc.

Gương Hán-Việt

一泓清泉 (nhất hoằng thanh tuyền) — một dòng suối trong vắt; 一泓秋水 (một mặt hồ thu trong trẻo).

Mở khoá kiến thức

Biết 泓 mở khoá lượng từ thi ca: 一泓清泉 (suối trong), 一泓秋水 (mặt hồ thu) — từ vựng trang nhã thường thấy trong thơ văn Trung Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

泓 seal 1
Tiểu triện
泓 liushutong 1泓 liushutong 2
Lục thư thông

Chữ hình thanh: 水/氵(thủy, biểu nghĩa: nước) + 弘 (hoằng, biểu âm, âm hóng). Wiktionary xác nhận cấu trúc psc. 泓 chỉ vực nước sâu, trong leo lẻo; cũng dùng làm lượng từ đo khối nước trong (一泓清泉 — một dòng suối trong vắt).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 山间有一泓清泉,水质甘甜。shānjiān yǒu yī hóng qīngquán, shuǐzhì gāntián. thanh 1

    Giữa núi có một dòng suối trong vắt, nước ngọt mát.

  • 她的眼睛像一泓秋水,清澈透明。tā de yǎnjīng xiàng yī hóng qiūshuǐ, qīngchè tòumíng. thanh 1

    Đôi mắt cô ấy trong như mặt hồ thu, trong suốt.

  • 诗人笔下那一泓绿水令人神往。shīrén bǐ xià nà yī hóng lǜshuǐ lìng rén shénwǎng. thanh 1

    Dòng nước xanh mướt dưới ngòi bút nhà thơ khiến người ta đắm chìm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm của 泓; 弘 là rộng lớn/vĩ đại

  • cùng âm hóng; 洪 là lũ lụt, ngập nước

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.