Từ vựng tiếng Trung
tǔn

Nghĩa tiếng Việt

trôi; trôi nổi; bập bềnh; lênh đênh; rán; chiên

1 chữ6 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

氽 không có dữ liệu cấu trúc từ nguồn, Wiktionary cũng không có mục. Hình chữ trông như người (人) trên nước (水) — gợi hình ảnh nổi trên mặt nước. Xử lý là độc thể.

Hán-Việt: đồn

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'thốn': người (人) ngồi trên nước (水) — hình ảnh tự nhiên của việc nổi bềnh hoặc thả mình vào chảo dầu.

Gương Hán-Việt

'thốn' ít dùng; tương đương 'nổi', 'chiên' trong ẩm thực

Mở khoá kiến thức

Biết 氽 giúp đọc công thức nấu ăn: 氽水 (chần sơ qua nước sôi), 油氽 (chiên ngập dầu).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary không có mục cho 氽. Chữ có thể là hội ý hình tượng: người (人) trên nước (水), chỉ hành động nổi trên mặt nước hoặc chiên ngập dầu (deep fry). Đây là chữ tạo muộn/dân gian, không có hình cổ. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 把肉放进油里氽一下。Bǎ ròu fàngjìn yóu lǐ tǔn yīxià. thanh 3

    Thả thịt vào dầu chiên sơ một chút.

  • 他氽在水面上。Tā tǔn zài shuǐmiàn shàng. thanh 1

    Anh ấy nổi trên mặt nước.

  • 氽水蔬菜很健康。Tǔn shuǐ shūcài hěn jiànkāng. thanh 3

    Rau chần qua nước sôi rất tốt cho sức khỏe.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm tūn, nghĩa 'nuốt', phổ biến hơn

  • cùng có nước, nhưng nghĩa 'vĩnh cửu'

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.