Nghĩa tiếng Việt
bầu xe (chỗ tụ hợp các nan hoa); tụ họp đông
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
毂 là dạng giản thể của 轂. Chữ phồn thể 轂 gồm 車 (xa — xe) và thành phần phức tạp. Chỉ trục (hub) bánh xe, phần tâm nơi các căm xe tụ lại. Wiktionary: giản thể từ 轂, bỏ bộ 車 và nét ngang phía trên 车.
Hán-Việt: cốc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cốc": 毂 = trục bánh xe — Lão Tử nói: tâm bánh xe 'cốc' rỗng mà làm cho xe chạy được; sự vô ích lại hữu ích nhất.
Gương Hán-Việt
cốc — 辇毂 (niễn cốc): gần bánh xe vua = kinh đô; 毂下 (cốc hạ): dưới bánh xe ngự = kinh thành
Mở khoá kiến thức
Biết 毂 giúp đọc Đạo Đức Kinh ch.11 (trục bánh xe rỗng), thành ngữ 辇毂 (kinh đô), và văn học cung đình.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
毂 (gǔ) là dạng giản thể của 轂, chỉ trục bánh xe (wheel hub) — phần trung tâm nơi các căm xe 辐 tụ vào. Wiktionary: giản thể từ 轂 (f=車→车). Từ triết học: Lão Tử dùng hình ảnh 毂 (trục bánh xe rỗng) để nói về sự hữu dụng của trống rỗng (Đạo Đức Kinh ch. 11). Từ ghép: 辇毂 (kinh đô), 毂下 (dưới trục xe = gần vua).
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 毂是车轮的核心部件。
Trục bánh xe là bộ phận cốt lõi của bánh xe.
- 辇毂之下,繁华似锦。
Dưới chân vua (kinh đô), phồn hoa như gấm.
- 老子以毂为喻,论虚之用。
Lão Tử dùng trục bánh xe làm ẩn dụ, luận về sự hữu dụng của trống rỗng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.