Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

bầu xe (chỗ tụ hợp các nan hoa); tụ họp đông

1 chữ13 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

毂 là dạng giản thể của 轂. Chữ phồn thể 轂 gồm 車 (xa — xe) và thành phần phức tạp. Chỉ trục (hub) bánh xe, phần tâm nơi các căm xe tụ lại. Wiktionary: giản thể từ 轂, bỏ bộ 車 và nét ngang phía trên 车.

Hán-Việt: cốc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cốc": 毂 = trục bánh xe — Lão Tử nói: tâm bánh xe 'cốc' rỗng mà làm cho xe chạy được; sự vô ích lại hữu ích nhất.

Gương Hán-Việt

cốc — 辇毂 (niễn cốc): gần bánh xe vua = kinh đô; 毂下 (cốc hạ): dưới bánh xe ngự = kinh thành

Mở khoá kiến thức

Biết 毂 giúp đọc Đạo Đức Kinh ch.11 (trục bánh xe rỗng), thành ngữ 辇毂 (kinh đô), và văn học cung đình.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

毂 (gǔ) là dạng giản thể của 轂, chỉ trục bánh xe (wheel hub) — phần trung tâm nơi các căm xe 辐 tụ vào. Wiktionary: giản thể từ 轂 (f=車→车). Từ triết học: Lão Tử dùng hình ảnh 毂 (trục bánh xe rỗng) để nói về sự hữu dụng của trống rỗng (Đạo Đức Kinh ch. 11). Từ ghép: 辇毂 (kinh đô), 毂下 (dưới trục xe = gần vua).

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 毂是车轮的核心部件。Gǔ shì chēlún de héxīn bùjiàn. thanh 3

    Trục bánh xe là bộ phận cốt lõi của bánh xe.

  • 辇毂之下,繁华似锦。Niǎngǔ zhī xià, fánhuá sì jǐn. thanh 3

    Dưới chân vua (kinh đô), phồn hoa như gấm.

  • 老子以毂为喻,论虚之用。Lǎozǐ yǐ gǔ wéi yù, lùn xū zhī yòng. thanh 3

    Lão Tử dùng trục bánh xe làm ẩn dụ, luận về sự hữu dụng của trống rỗng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng phồn thể của 毂; nghĩa y chang, chỉ khác hình dạng

  • thường ghép thành 辇毂 = kinh đô; 辇 = xe ngự, 毂 = trục bánh xe

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.