Từ vựng tiếng Trung
qíng

Nghĩa tiếng Việt

đồ nắn cung; đế đèn, chân đèn

1 chữ16 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

檠 thuộc bộ 木 (mộc, gỗ), là chữ chỉ vật dụng bằng gỗ. Wiktionary cung cấp thông tin định nghĩa nhưng không phân tích thành phần hình thanh hay hội ý rõ ràng cho chữ này. Cấu tạo chính xác chưa được xác định.

Hán-Việt: kình

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kình" (chân đèn): bộ 木 (gỗ) — cái giá gỗ dùng để giữ cung tên cho thẳng, hoặc đỡ đèn nến sáng trong đêm.

Gương Hán-Việt

kình trong "đăng kình" (燈檠) — chân đèn, đế để cây đèn

Mở khoá kiến thức

Biết 檠 giúp đọc hiểu văn cổ về đồ vật nghi lễ: chân đèn (燈檠) và giá nắn cung (檠弓).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

檠 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary mô tả 檠 (âm qíng/jìng) là đồ vật có hai nghĩa cổ điển: (1) khung/giá giữ cung tên để nắn thẳng; (2) chân đèn, đế nến. Bộ 木 cho thấy chất liệu gỗ. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn có phân tích thành phần rõ ràng. Chưa có nguồn học thuật về tự nguyên.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古代书房中常有燈檠照明。Gǔdài shūfáng zhōng cháng yǒu dēngqíng zhàomíng. thanh 3

    Trong thư phòng thời xưa thường có chân đèn để chiếu sáng.

  • 工匠用檠来矫正弯曲的弓。Gōngjiàng yòng qíng lái jiǎozhèng wānqū de gōng. thanh 1

    Thợ thủ công dùng khuôn nắn để chỉnh cung bị cong.

  • 金属的燈檠比木质的更耐用。Jīnshǔ de dēngqíng bǐ mùzhì de gèng nàiyòng. thanh 1

    Chân đèn kim loại bền hơn loại bằng gỗ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm qíng, khác bộ (手 vs 木), 擎 có nghĩa nâng/giữ

  • cùng âm qìng, 磬 là nhạc khí đá, dễ nhầm hình dạng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.