Nghĩa tiếng Việt
chỗ bóng rợp của hai cây; được người khác che chở
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
樾 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: cây) + 越 (Việt, biểu âm). Chữ hình thanh: bộ 木 chỉ cây cối, 越 cho âm yuè. Nghĩa gốc: bóng mát của cây, đặc biệt bóng của hai hàng cây hai bên đường.
Hán-Việt: vẹt
Mẹo nhớ
Hán-Việt "vẹt": cây (木) việt/vẹt — tán cây xanh che mát con đường, tạo bóng vẹt mát dịu cho người đi.
Gương Hán-Việt
vẹt — ít dùng trong tiếng Việt; trong tiếng Trung gặp trong thơ cổ 修樾 (hàng cây xanh mát)
Mở khoá kiến thức
Biết 樾 giúp đọc thơ cổ điển miêu tả cảnh quan thiên nhiên — 绿樾, 树樾 là những từ đẹp gợi bóng mát xanh mướt.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 樾 là chữ hình thanh: 木 (mộc, cây) biểu nghĩa, 越 (việt) cho âm. Nghĩa cổ điển: bóng mát của cây (đặc biệt trong văn học gợi cảnh đường cây xanh mát). Hay dùng trong thơ ca miêu tả con đường có bóng cây che phủ, bình yên và thơ mộng.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 绿樾蔽路,凉风习习。
Bóng cây xanh che phủ con đường, gió mát thổi nhẹ nhàng.
- 小路两侧的修樾令人心旷神怡。
Hàng cây hai bên lối đi khiến tâm hồn thư thái.
- 诗人漫步于树樾之下,吟诗作赋。
Thi nhân dạo bước dưới bóng cây, ngâm thơ làm phú.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.