Từ vựng tiếng Trung
píng

Nghĩa tiếng Việt

đánh cờ, đánh bạc

1 chữ9 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

枰 không phân tích rõ bộ phận từ nguồn anchor; cấu tạo có bộ 木 (mộc: gỗ, biểu nghĩa) và phần biểu âm 平 (bình: bằng phẳng). Chữ chỉ bàn cờ hoặc bề mặt phẳng bằng gỗ.

Hán-Việt: bình

Mẹo nhớ

Hán-Việt chưa xác định: 枰 (píng) — mặt gỗ bằng phẳng của bàn cờ, nơi các quân cờ đấu trí — 棋枰 là đấu trường của trí tuệ.

Gương Hán-Việt

bình — 棋枰 (kỳ bình: bàn cờ), liên quan đến 平 (bình: bằng phẳng)

Mở khoá kiến thức

Biết 枰 giúp đọc văn chương cờ: 棋枰 (bàn cờ), 对枰 (đối cờ), 枰局 (thế cờ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

枰 seal 1
Tiểu triện

枰 (píng) gồm 木 (mộc/gỗ) biểu nghĩa và 平 (bình) biểu âm. Nghĩa: bàn phẳng, mặt phẳng bằng gỗ. Mở rộng sang nghĩa bàn cờ (棋枰). Âm đọc píng gần với 平 (bình: bằng) — phù hợp với hình dáng bàn cờ phẳng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 棋枰上摆着未完成的残局。qí píng shàng bǎizhe wèi wánchéng de cánjú. thanh 2

    Trên bàn cờ còn bày dở thế cờ chưa kết thúc.

  • 二人对枰而坐,凝神思索。èr rén duì píng ér zuò, níngshén sīsuǒ. thanh 4

    Hai người ngồi đối diện qua bàn cờ, chăm chú suy nghĩ.

  • 枰局险峻,难分胜负。píng jú xiǎnjùn, nán fēn shèngfù. thanh 2

    Thế cờ hiểm hóc, khó phân thắng bại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 枰 chứa 平 làm biểu âm, cùng âm píng

  • cùng âm píng, đều liên quan đến mặt bằng phẳng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.