Nghĩa tiếng Việt
đánh cờ, đánh bạc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
枰 không phân tích rõ bộ phận từ nguồn anchor; cấu tạo có bộ 木 (mộc: gỗ, biểu nghĩa) và phần biểu âm 平 (bình: bằng phẳng). Chữ chỉ bàn cờ hoặc bề mặt phẳng bằng gỗ.
Hán-Việt: bình
Mẹo nhớ
Hán-Việt chưa xác định: 枰 (píng) — mặt gỗ bằng phẳng của bàn cờ, nơi các quân cờ đấu trí — 棋枰 là đấu trường của trí tuệ.
Gương Hán-Việt
bình — 棋枰 (kỳ bình: bàn cờ), liên quan đến 平 (bình: bằng phẳng)
Mở khoá kiến thức
Biết 枰 giúp đọc văn chương cờ: 棋枰 (bàn cờ), 对枰 (đối cờ), 枰局 (thế cờ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
枰 (píng) gồm 木 (mộc/gỗ) biểu nghĩa và 平 (bình) biểu âm. Nghĩa: bàn phẳng, mặt phẳng bằng gỗ. Mở rộng sang nghĩa bàn cờ (棋枰). Âm đọc píng gần với 平 (bình: bằng) — phù hợp với hình dáng bàn cờ phẳng.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 棋枰上摆着未完成的残局。
Trên bàn cờ còn bày dở thế cờ chưa kết thúc.
- 二人对枰而坐,凝神思索。
Hai người ngồi đối diện qua bàn cờ, chăm chú suy nghĩ.
- 枰局险峻,难分胜负。
Thế cờ hiểm hóc, khó phân thắng bại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.