Nghĩa tiếng Việt
tấm tức, muốn nói mà không được
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
悱 có bộ 忄(tâm, lòng/cảm xúc). Wiktionary ghi {{Han etym}} nhưng không phân giải cụ thể. Chưa xác định ls. Nghĩa: tức lòng muốn nói mà chưa diễn đạt được — xuất hiện trong Luận Ngữ.
Hán-Việt: phỉ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phỉ": bộ 心 (lòng) — cảm giác phỉ phui, tức lòng muốn nói điều gì mà mãi không tìm được lời thích hợp.
Gương Hán-Việt
悱 xuất hiện trong 悱恻 (phỉ trắc — não lòng, xúc động sâu xa) và câu Luận Ngữ nổi tiếng; ít dùng độc lập.
Mở khoá kiến thức
Biết 悱 giúp đọc Luận Ngữ và văn học tả trạng thái nội tâm dồn nén, xúc cảm chưa bộc lộ được.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
悱 (fěi) mang bộ 忄(lòng), nghĩa: tức tưởi, nung nấu muốn nói mà chưa nói được. Xuất hiện trong Luận Ngữ: 不愤不启,不悱不发 — không bực thì không gợi mở, không tức tưởi thì không khai phá. Tiểu triện và lục thư thông còn lưu lại. Chưa có phân tích Wiktionary cụ thể.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 不愤不启,不悱不发。
Không bực thì không gợi mở, không tức tưởi thì không khai phá (Luận Ngữ — Khổng Tử).
- 他悱恻难言,心中酸楚。
Anh ta não lòng không nói được, trong lòng chua xót.
- 缠绵悱恻的爱情故事令人动容。
Câu chuyện tình yêu tha thiết não lòng khiến người xúc động.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.