Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cái khăn vén tóc

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

帻 thuộc bộ 巾 (vải, khăn), chỉ loại khăn đầu hay mũ nhỏ dùng để vén tóc. Không có phân tích IDS chi tiết trong dữ liệu.

Hán-Việt: trách

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trách": vải 巾 cuốn trách nhiệm trên đầu — khăn đội đầu trong xã hội cổ đại phản ánh địa vị xã hội.

Gương Hán-Việt

trách — xuất hiện trong miêu tả trang phục trong thơ văn Đường, Tống

Mở khoá kiến thức

Biết 帻 giúp đọc mô tả trang phục trong thơ văn cổ Trung Quốc và truyện lịch sử.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

帻 seal 1
Tiểu triện

帻 (phồn thể 幘) thuộc bộ 巾 (vải, khăn), chỉ loại khăn đầu hoặc mũ lưỡi trai nhỏ dùng để vén tóc. Trong thơ văn cổ xuất hiện nhiều kiểu: 岸幘 (mũ đội ngả sau — phong thái tự do), 綠幘 (khăn xanh — người hèn mọn). Dạng tiểu triện còn lưu lại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他頭戴帻巾,神態悠然。tā tóu dài zéjīn, shéntài yōurán. thanh 1

    Anh ta đội khăn đầu, vẻ thư thái an nhiên.

  • 帻是古代用於束髮的布巾。zé shì gǔdài yòngwèi shùfà de bùjīn. thanh 2

    Khăn 帻 là vải dùng để vén tóc thời cổ đại.

  • 綠帻在古代象徵低賤的地位。lǜ zé zài gǔdài xiàngzhēng dījiàn de dìwèi. thanh 4

    Khăn xanh 帻 cổ đại tượng trưng cho địa vị thấp kém.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm zé, nghĩa là trách nhiệm

  • dạng phồn thể của 帻, cùng nghĩa

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.