Từ vựng tiếng Trung
guō

Nghĩa tiếng Việt

(tên đất)

1 chữ11 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

崞 có bộ 山 (sơn, núi) gợi nghĩa địa danh núi non; phần còn lại biểu âm. Cấu trúc hình thanh khả năng cao nhưng Wiktionary không phân tích chi tiết. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Hán-Việt: quách

Mẹo nhớ

Hán-Việt "quách": bộ 山 (núi) + âm quách — ngọn núi mang tên "Quách" nằm ở Sơn Tây, gần thành cổ được bao bọc như tường "quách".

Gương Hán-Việt

quách trong địa danh cổ — núi Quách, huyện Quách Sơn Tây

Mở khoá kiến thức

Biết 崞 mở khoá các địa danh lịch sử tỉnh Sơn Tây — thường gặp trong sử liệu và địa chí Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

崞 là tên địa danh — chỉ ngọn núi và huyện Quách ở tỉnh Sơn Tây, Trung Quốc (nay là huyện Nguyên Bình). Bộ 山 (núi) xác nhận nghĩa địa lý. Wiktionary ghi dùng trong tên đất ({{zh-used2|p}}). Chưa có nguồn học thuật đầy đủ về cấu trúc glyph.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 崞县位于山西省北部。Guō xiàn wèiyú Shānxī shěng běibù. thanh 1

    Huyện Quách nằm ở phía bắc tỉnh Sơn Tây.

  • 崞山是当地重要的地标。Guō shān shì dāngdì zhòngyào de dìbiāo. thanh 1

    Núi Quách là địa danh quan trọng của vùng này.

  • 历史上,崞县曾是军事要地。lìshǐ shàng, Guō xiàn céng shì jūnshì yàodì. thanh 4

    Trong lịch sử, huyện Quách từng là vùng trọng yếu về quân sự.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm guō, nghĩa "tường ngoài thành", dễ nhầm

  • cùng âm guō, nghĩa "cái nồi", hoàn toàn khác

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.