Từ vựng tiếng Trung
pīng

Nghĩa tiếng Việt

con gái đẹp

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

娉 thuộc bộ 女 (nữ). Chữ chỉ vẻ đẹp duyên dáng, yểu điệu của phụ nữ. Cũng dùng trong từ 娉婷 (sính đình) — dáng đi thướt tha. Không có dữ liệu glyph-origin chi tiết.

Hán-Việt: sính

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sính": bộ 女 (nữ) — người con gái duyên dáng như trong từ 聘礼 (sính lễ), nhà trai phải hỏi mới cưới được.

Gương Hán-Việt

sính — trong 娉婷 (sính đình) dáng đi yểu điệu, thướt tha

Mở khoá kiến thức

Biết 娉 mở khoá từ thơ 娉婷 (sính đình) — dáng đứng thướt tha của người đẹp, quen thuộc trong thơ cổ Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

娉 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 娉 có âm pīng (duyên dáng, đẹp) và âm pìng (hỏi cưới, sính lễ). Chữ thuộc bộ 女 (nữ). Cấu trúc chi tiết không rõ trong học thuật. Nghĩa chính: xinh đẹp, duyên dáng; cũng có nghĩa đi hỏi cưới. chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她娉婷玉立,引人注目。Tā pīngtíng yù lì, yǐn rén zhùmù. thanh 1

    Cô ấy đứng duyên dáng như ngọc, thu hút mọi ánh nhìn.

  • 娉婷的舞姿令人赏心悦目。Pīngtíng de wǔzī lìng rén shǎngxīnyuèmù. thanh 1

    Dáng múa yểu điệu khiến người xem thích mắt.

  • 诗人以娉婷形容美人之姿。Shīrén yǐ pīngtíng xíngróng měirén zhī zī. thanh 1

    Thi nhân dùng 娉婷 để miêu tả dáng vẻ người đẹp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • âm pìng gần giống (pīng/pìng), nghĩa mời/tuyển dụng — thông dụng hơn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.