Nghĩa tiếng Việt
con gái đẹp
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
娉 thuộc bộ 女 (nữ). Chữ chỉ vẻ đẹp duyên dáng, yểu điệu của phụ nữ. Cũng dùng trong từ 娉婷 (sính đình) — dáng đi thướt tha. Không có dữ liệu glyph-origin chi tiết.
Hán-Việt: sính
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sính": bộ 女 (nữ) — người con gái duyên dáng như trong từ 聘礼 (sính lễ), nhà trai phải hỏi mới cưới được.
Gương Hán-Việt
sính — trong 娉婷 (sính đình) dáng đi yểu điệu, thướt tha
Mở khoá kiến thức
Biết 娉 mở khoá từ thơ 娉婷 (sính đình) — dáng đứng thướt tha của người đẹp, quen thuộc trong thơ cổ Trung Hoa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 娉 có âm pīng (duyên dáng, đẹp) và âm pìng (hỏi cưới, sính lễ). Chữ thuộc bộ 女 (nữ). Cấu trúc chi tiết không rõ trong học thuật. Nghĩa chính: xinh đẹp, duyên dáng; cũng có nghĩa đi hỏi cưới. chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她娉婷玉立,引人注目。
Cô ấy đứng duyên dáng như ngọc, thu hút mọi ánh nhìn.
- 娉婷的舞姿令人赏心悦目。
Dáng múa yểu điệu khiến người xem thích mắt.
- 诗人以娉婷形容美人之姿。
Thi nhân dùng 娉婷 để miêu tả dáng vẻ người đẹp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.