Từ vựng tiếng Trung
qiàn

Nghĩa tiếng Việt

tạc ra; hào vây quanh

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

堑 = 斩 (Trảm, biểu âm) + 土 (Thổ, biểu nghĩa: đất). Chữ hình thanh — bộ 土 cho biết liên quan đến đất hoặc công trình đào đắp, phần 斩 gợi âm đọc qiàn.

Hán-Việt: tiệm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tiệm" (trong thiên tiệm): đất 土 bị chặt đứt 斩 ra — đào hào tiệm tiến, từng lớp đất bị cắt bỏ.

Gương Hán-Việt

hào tiệm (壕堑) — cái hào phòng thủ; tiệm trở (堑阻) — hào cản đường

Mở khoá kiến thức

Biết 堑 mở khoá: 吃一堑长一智 (thất bại là mẹ thành công), 天堑 (thiên tiệm — hào trời).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

堑 seal 1
Tiểu triện
堑 liushutong 1堑 liushutong 2
Lục thư thông

堑 (tiệm/hào) từ hình thanh: 土 (đất) + 斩 (biểu âm). Nghĩa gốc là cái hào — rãnh đất đào sâu xung quanh thành trì để phòng thủ. Wiktionary ghi nhận seal script. Thành ngữ nổi tiếng: 吃一堑,长一智 (vấp ngã một lần, thêm một bài học khôn).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 吃一堑,长一智,这次的失败让我学到了很多。Chī yī qiàn, zhǎng yī zhì, zhè cì de shībài ràng wǒ xuédào le hěn duō. thanh 1

    Thất bại một lần, thêm một bài học — lần thất bại này dạy tôi nhiều điều.

  • 长江自古被称为天堑。Cháng jiāng zìgǔ bèi chēng wéi tiānqiàn. thanh 2

    Sông Trường Giang từ xưa được gọi là thiên tiệm.

  • 古代城堡外面通常挖有壕堑。Gǔdài chéngbǎo wàimiàn tōngcháng wā yǒu háoqiàn. thanh 3

    Bên ngoài lâu đài cổ thường được đào hào phòng thủ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm bên trong 堑, hình tương tự

  • cùng âm qián gần với qiàn, dễ nhầm khi nói

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.