Nghĩa tiếng Việt
âm đọc; chữ dùng để dịch âm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
嗪 là chữ tạo muộn, dùng để phiên âm tên hoá học (đặc biệt trong tên vòng pyrazine, piperazine). Không có phân tích hình-thanh hay hội-ý rõ ràng từ nguồn học thuật; chưa có nguồn học thuật.
Hán-Việt: tần
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tần": miệng (口) phát ra âm thanh xa lạ — chữ dùng để phiên dịch tên hóa học như piperazine.
Gương Hán-Việt
tần — hiếm dùng độc lập, thường xuất hiện trong tên hóa học phiên âm
Mở khoá kiến thức
Biết 嗪 giúp nhận ra các tên hóa học vòng nitơ trong tiếng Trung như 哌嗪, 吡嗪.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
嗪 không có nguồn glyph-origin từ Wiktionary. Chữ chứa bộ 口 (khẩu), gợi liên quan đến âm thanh hoặc lời nói. Chủ yếu dùng làm yếu tố phiên âm trong tên hoá học tiếng Trung như 哌嗪 (piperazine), 吡嗪 (pyrazine). Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 哌嗪是一种常用的药物成分。
Piperazine là một thành phần dược phẩm thường dùng.
- 吡嗪是一种含氮的有机化合物。
Pyrazine là một hợp chất hữu cơ chứa nitơ.
- 这个药名里有个嗪字。
Trong tên thuốc này có chữ 嗪.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.