Từ vựng tiếng Trung
qín

Nghĩa tiếng Việt

âm đọc; chữ dùng để dịch âm

1 chữ13 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

嗪 là chữ tạo muộn, dùng để phiên âm tên hoá học (đặc biệt trong tên vòng pyrazine, piperazine). Không có phân tích hình-thanh hay hội-ý rõ ràng từ nguồn học thuật; chưa có nguồn học thuật.

Hán-Việt: tần

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tần": miệng (口) phát ra âm thanh xa lạ — chữ dùng để phiên dịch tên hóa học như piperazine.

Gương Hán-Việt

tần — hiếm dùng độc lập, thường xuất hiện trong tên hóa học phiên âm

Mở khoá kiến thức

Biết 嗪 giúp nhận ra các tên hóa học vòng nitơ trong tiếng Trung như 哌嗪, 吡嗪.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

嗪 không có nguồn glyph-origin từ Wiktionary. Chữ chứa bộ 口 (khẩu), gợi liên quan đến âm thanh hoặc lời nói. Chủ yếu dùng làm yếu tố phiên âm trong tên hoá học tiếng Trung như 哌嗪 (piperazine), 吡嗪 (pyrazine). Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 哌嗪是一种常用的药物成分。pài qín shì yī zhǒng cháng yòng de yàowù chéngfèn. thanh 4

    Piperazine là một thành phần dược phẩm thường dùng.

  • 吡嗪是一种含氮的有机化合物。bǐ qín shì yī zhǒng hán dàn de yǒujī huàhéwù. thanh 3

    Pyrazine là một hợp chất hữu cơ chứa nitơ.

  • 这个药名里有个嗪字。zhège yào míng lǐ yǒu gè qín zì. thanh 4

    Trong tên thuốc này có chữ 嗪.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng pinyin qín, nhưng 秦 là họ/triều đại, 嗪 dùng phiên âm hóa học

  • cùng pinyin qīn/qìng, dễ nhầm khi nghe phát âm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.