Từ vựng tiếng Trung
lín

Nghĩa tiếng Việt

Ki-nô-lin (Anh: quinoline)

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

啉 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 林 (biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 口 thường dùng làm thành phần hình thanh trong các từ mượn âm, 林 cho biết âm đọc lín.

Hán-Việt: lăm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lăm": 啉 = 口 (khẩu — miệng) + 林 (lam — rừng) — phát âm lín như 林, bộ 口 cho biết đây là từ phiên âm ngoại lai.

Gương Hán-Việt

"lăm" ít gặp trong từ điển Hán-Việt thông dụng; 啉 chủ yếu dùng trong thuật ngữ hóa học.

Mở khoá kiến thức

Biết 啉 giúp đọc thuật ngữ hóa học 喹啉 (quinoline), 氯啉 trong văn bản tiếng Trung.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 啉 là chữ hình thanh (psc): 口 biểu nghĩa 'miệng', 林 biểu âm. Chữ chủ yếu dùng để phiên âm thuật ngữ hóa học — như 喹啉 (quinoline), 吗啡 (morphine). Bộ 口 xuất hiện nhiều trong chữ phiên âm từ ngoại lai.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 喹啉是一种重要的有机化合物。Kuínlín shì yī zhǒng zhòngyào de yǒujī huàhéwù. thanh 2

    Quinoline là một hợp chất hữu cơ quan trọng.

  • 啉类化合物在医药中有广泛应用。Lín lèi huàhéwù zài yīyào zhōng yǒu guǎngfàn yìngyòng. thanh 2

    Các hợp chất họ lín được ứng dụng rộng rãi trong y dược.

  • 啉是化学中的一个重要基团。Lín shì huàxué zhōng de yīgè zhòngyào jītuán. thanh 2

    啉 là một nhóm chức quan trọng trong hóa học.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm của 啉, hình tương tự

  • đồng âm lín, cùng bộ âm 林

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.