Nghĩa tiếng Việt
Ki-nô-lin (Anh: quinoline)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
啉 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 林 (biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 口 thường dùng làm thành phần hình thanh trong các từ mượn âm, 林 cho biết âm đọc lín.
Hán-Việt: lăm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lăm": 啉 = 口 (khẩu — miệng) + 林 (lam — rừng) — phát âm lín như 林, bộ 口 cho biết đây là từ phiên âm ngoại lai.
Gương Hán-Việt
"lăm" ít gặp trong từ điển Hán-Việt thông dụng; 啉 chủ yếu dùng trong thuật ngữ hóa học.
Mở khoá kiến thức
Biết 啉 giúp đọc thuật ngữ hóa học 喹啉 (quinoline), 氯啉 trong văn bản tiếng Trung.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 啉 là chữ hình thanh (psc): 口 biểu nghĩa 'miệng', 林 biểu âm. Chữ chủ yếu dùng để phiên âm thuật ngữ hóa học — như 喹啉 (quinoline), 吗啡 (morphine). Bộ 口 xuất hiện nhiều trong chữ phiên âm từ ngoại lai.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 喹啉是一种重要的有机化合物。
Quinoline là một hợp chất hữu cơ quan trọng.
- 啉类化合物在医药中有广泛应用。
Các hợp chất họ lín được ứng dụng rộng rãi trong y dược.
- 啉是化学中的一个重要基团。
啉 là một nhóm chức quan trọng trong hóa học.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.