Từ vựng tiếng Trung
yōu

Nghĩa tiếng Việt

tiếng hươu kêu

1 chữ8 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

呦 là chữ tượng thanh: bộ 口 (khẩu, miệng) biểu nghĩa chỉ âm thanh; phần còn lại cho âm. Chữ dùng ghi tiếng thán từ (ôi, ồ) hoặc tiếng hươu kêu (呦呦). Cấu trúc ls chưa được ghi nhận rõ trong Wiktionary.

Hán-Việt: ạo

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Ạo": miệng (口) thốt ra tiếng ngạc nhiên — 呦! giống "ồ!" hay "ôi!" khi gặp điều bất ngờ; cũng là tiếng hươu gọi đàn (呦呦).

Gương Hán-Việt

Ạo trong 呦呦 (ạo ạo) — tiếng hươu kêu, âm thanh gọi đàn trong Kinh Thi

Mở khoá kiến thức

Biết 呦 mở khoá câu thơ nổi tiếng trong Kinh Thi: 呦呦鹿鸣 (hươu kêu tiếng hươu) — được Tào Tháo trích dẫn trong 短歌行.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

呦 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 呦 là thán từ biểu đạt sự ngạc nhiên hay nhận ra đột ngột (giống "ôi", "ồ" trong tiếng Việt). Ví dụ: 呦!你怎么也来了? (Ồ! Bạn cũng đến đây sao?). Chữ cũng ghi tiếng hươu kêu trong thơ cổ (呦呦 — tiếng hươu gọi nhau). Xuất hiện trong tiểu triện. Chưa có nguồn học thuật chuyên sâu về cấu trúc.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 呦,你怎么也来了?Yōu, nǐ zěnme yě lái le? thanh 1

    Ồ, bạn cũng đến đây sao?

  • 呦,饭糊了!Yōu, fàn hú le! thanh 1

    Ôi, cơm cháy rồi!

  • 呦呦鹿鸣,食野之苹。Yōuyōu lù míng, shí yě zhī píng. thanh 1

    Hươu kêu tiếng hươu, ăn cỏ ngoài đồng (Kinh Thi).

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm yō/yo, cũng là thán từ, dạng chữ tương tự

  • âm yōu, nghĩa hoàn toàn khác (u tịch, sâu thẳm)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.