Nghĩa tiếng Việt
tiếng hươu kêu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
呦 là chữ tượng thanh: bộ 口 (khẩu, miệng) biểu nghĩa chỉ âm thanh; phần còn lại cho âm. Chữ dùng ghi tiếng thán từ (ôi, ồ) hoặc tiếng hươu kêu (呦呦). Cấu trúc ls chưa được ghi nhận rõ trong Wiktionary.
Hán-Việt: ạo
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Ạo": miệng (口) thốt ra tiếng ngạc nhiên — 呦! giống "ồ!" hay "ôi!" khi gặp điều bất ngờ; cũng là tiếng hươu gọi đàn (呦呦).
Gương Hán-Việt
Ạo trong 呦呦 (ạo ạo) — tiếng hươu kêu, âm thanh gọi đàn trong Kinh Thi
Mở khoá kiến thức
Biết 呦 mở khoá câu thơ nổi tiếng trong Kinh Thi: 呦呦鹿鸣 (hươu kêu tiếng hươu) — được Tào Tháo trích dẫn trong 短歌行.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 呦 là thán từ biểu đạt sự ngạc nhiên hay nhận ra đột ngột (giống "ôi", "ồ" trong tiếng Việt). Ví dụ: 呦!你怎么也来了? (Ồ! Bạn cũng đến đây sao?). Chữ cũng ghi tiếng hươu kêu trong thơ cổ (呦呦 — tiếng hươu gọi nhau). Xuất hiện trong tiểu triện. Chưa có nguồn học thuật chuyên sâu về cấu trúc.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 呦,你怎么也来了?
Ồ, bạn cũng đến đây sao?
- 呦,饭糊了!
Ôi, cơm cháy rồi!
- 呦呦鹿鸣,食野之苹。
Hươu kêu tiếng hươu, ăn cỏ ngoài đồng (Kinh Thi).
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.