Từ vựng tiếng Trung
xiāng

Nghĩa tiếng Việt

mái nhà

1 chữ11 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

厢 là dạng giản thể của 廂 — hình thanh: 厂/广 (mái che bên, biểu nghĩa) + 相 (Tương, biểu âm). Phòng phụ bên cạnh nhà chính, gốc nghĩa 'phòng bên, gian bên'.

Hán-Việt: sương

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sương": 厂 (mái che) + 相 (Tương) — gian phụ bên cạnh, đúng nghĩa 'gian bên, toa, phòng' trong 车厢 (toa tàu).

Gương Hán-Việt

'sương' trong 'sương lầu' (chái nhà bên) — ít gặp trong tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Nắm 厢 mở khoá từ HSK 5: 车厢.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

厢 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 厢 (phồn 廂) là hình thanh: 厂 hoặc 广 (mái che, biểu nghĩa) + 相 (Tương, biểu âm). Nghĩa gốc 'phòng phụ, gian bên cạnh nhà chính, chỗ ngồi bên trong rạp hát'. Mở rộng sang 'toa tàu, ngăn tàu' (车厢) và 'khu vực gần thành phố'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 火车的最后一节车厢空了。huǒ chē de zuì hòu yī jié chē xiāng kōng le. thanh 3

    Toa cuối cùng của tàu hoả trống.

  • 我们坐在第三节车厢。wǒ men zuò zài dì sān jié chē xiāng. thanh 3

    Chúng tôi ngồi ở toa thứ ba.

  • 车厢里很拥挤。chē xiāng lǐ hěn yōng jǐ. thanh 1

    Trong toa rất chật.

  • 这节车厢是头等座。zhè jié chē xiāng shì tóu děng zuò. thanh 4

    Toa này là ghế hạng nhất.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là biểu âm của 厢; tự dạng phần phải giống hệt

  • có 相 làm bên trong, đồng âm xiāng, nghĩa cũng gần (cái thùng), dễ nhầm

  • có 相, đồng âm gần (shuāng), dễ nhầm tự dạng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.