Nghĩa tiếng Việt
(xem: kỷ quyết 剞劂)
Âm Hán Việt
kỷ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 刀
- Số nét
- 10 nét
剞 thuộc bộ 刀/刂 (đao — dao, lưỡi cắt). Cấu trúc nội bộ không có phân tích hình thanh/hội ý rõ ràng trong Wiktionary; chưa có nguồn học thuật.
Loại từ & cách dùng
Chữ này thường làm danh từ chỉ dao khắc hoặc động từ chỉ việc khắc chữ lên gỗ, chủ yếu dùng trong từ ghép kỳ quyết.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Hán-Việt: kỷ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "kỳ": bộ 刀 (đao — dao) — chiếc dao cong "kỳ" lạ dùng để khắc gỗ in sách thời xưa.
Gương Hán-Việt
"kỳ" trong "kỳ dị" — nghĩa hình dạng dao cong kỳ lạ; ít dùng trong từ thông dụng
Mở khoá kiến thức
剞 thường gặp trong 剞劂 (nghề khắc in); bộ 刀 kết nối: 刻 (khắc), 劍 (kiếm), 刊 (khắc/in).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
剞 thuộc bộ 刀/刂 (đao — dao). Theo Wiktionary: dùng trong tổ hợp 剞劂 (dao khắc gỗ, thợ khắc in), và nghĩa phụ là cướp đoạt. Không có dữ liệu glyphOrigin có cấu trúc. Chưa có nguồn học thuật chuyên sâu.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 剞劂是古代雕刻印刷的工具。
Kỳ quắc là dụng cụ khắc in thời cổ đại.
- 刻书匠使用剞劂雕版。
Thợ khắc sách dùng dao khắc để chạm bản in.
- 剞字见于古代刻书记录。
Chữ kỳ thấy trong ghi chép khắc sách thời cổ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.