Từ vựng tiếng Trung
yuè

Nghĩa tiếng Việt

hình phạt chặt chân

1 chữ6 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

刖 = 月 (Nguyệt, biểu âm) + 刂 (bộ Đao, biểu nghĩa: dao, hình phạt). Chữ hình thanh: 刂 chỉ hành động chặt bằng dao; 月 cho âm đọc.

Hán-Việt: nguyệt

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nguyệt" (âm): 刖 = dao (刂) + nguyệt (月 cho âm) — hình phạt chặt chân bằng dao sắc như ánh trăng, không có đường chuộc.

Gương Hán-Việt

刖 ít dùng trong tiếng Việt hiện đại; trong văn ngôn cổ "nguyệt hình" chỉ hình phạt chặt chân.

Mở khoá kiến thức

Biết 刖 giúp đọc văn sử học về hình luật Trung Hoa cổ và câu chuyện Biện Hòa bị xử 刖 vì dâng ngọc quý.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

刖 oracle 1
Giáp cốt văn

Theo Wiktionary, 刖 là chữ hình thanh gồm 月 làm phần biểu âm và 刀/刂 làm phần biểu nghĩa chỉ dao, hình phạt. Nghĩa gốc là hình phạt chặt chân, một trong ngũ hình của Trung Hoa cổ đại. Thấy trong giáp cốt văn — một trong những chữ cổ nhất liên quan đến hình phạt.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古代刖刑是切断足部的酷刑。Gǔdài yuè xíng shì qiēduàn zú bù de kùxíng. thanh 3

    Hình phạt chặt chân thời cổ đại là cực hình cắt bỏ bàn chân.

  • 卞和因献璞玉而遭刖足之刑。Biàn Hé yīn xiàn pú yù ér zāo yuè zú zhī xíng. thanh 4

    Biện Hòa vì dâng ngọc thô mà chịu hình phạt chặt chân.

  • 刖足之痛,令人不忍卒睹。Yuè zú zhī tòng, lìng rén bùrěn zú dǔ. thanh 4

    Nỗi đau chặt chân khiến người ta không nỡ nhìn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 月 là phần âm của 刖, dễ nhầm khi chữ viết nhỏ

  • đồng âm yuè, khác bộ khác nghĩa

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.