Từ vựng tiếng Trung
yǎo

Nghĩa tiếng Việt

mờ mịt, lặng bặt; sâu thẳm

1 chữ10 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

窅 thuộc bộ 穴 (huyệt — hố lõm). Wiktionary không cung cấp glyph origin. Có nhiều hình ảnh tiểu triện và Lục thư thông trong kho ảnh. Nghĩa: sâu thẳm, lặng bặt xa xôi; mắt trũng sâu. Chưa xác định cấu trúc chi tiết từ nguồn học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: yểu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "yểu": bộ 穴 (hố) — hố yểu sâu tăm tối, như đôi mắt yểu buồn trũng sâu không đáy.

Gương Hán-Việt

yểu — dùng trong "yểu điệu" (xa xôi mờ ảo), "yểu mệnh" (mờ tối không rõ)

Mở khoá kiến thức

Biết 窅 mở khoá nhóm chữ bộ 穴 chỉ sự sâu thẳm, u ám trong thơ cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

窅 seal 1
Tiểu triện
窅 liushutong 1窅 liushutong 2窅 liushutong 3窅 liushutong 4
Lục thư thông

窅 thuộc bộ 穴 (huyệt — hố lõm, hang sâu). Wiktionary không cung cấp glyph origin. Nghĩa: sâu thẳm mờ xa; mắt trũng (sunken eyes); buồn. Có nhiều hình tiểu triện và Lục thư thông trong kho ảnh. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 山色窅冥,令人迷惘。shān sè yǎo míng, lìng rén mí wǎng. thanh 1

    Màu núi thẳm mờ xa, khiến người ta mê mờ.

  • 窅然离去,不知所终。yǎo rán lí qù, bù zhī suǒ zhōng. thanh 3

    Lặng lẽ ra đi, không biết cuối cùng về đâu.

  • 双目窅陷,形容枯槁。shuāng mù yǎo xiàn, xíngróng kūgǎo. thanh 1

    Hai mắt trũng sâu, dung mạo tiều tụy.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 穴, âm gần yǎo, dùng trong 窈窕 (uyển chuyển)

  • cùng bộ 穴, cùng gợi hố lõm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.