Nghĩa tiếng Việt
mờ mịt, lặng bặt; sâu thẳm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
窅 thuộc bộ 穴 (huyệt — hố lõm). Wiktionary không cung cấp glyph origin. Có nhiều hình ảnh tiểu triện và Lục thư thông trong kho ảnh. Nghĩa: sâu thẳm, lặng bặt xa xôi; mắt trũng sâu. Chưa xác định cấu trúc chi tiết từ nguồn học thuật.
Hán-Việt: yểu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "yểu": bộ 穴 (hố) — hố yểu sâu tăm tối, như đôi mắt yểu buồn trũng sâu không đáy.
Gương Hán-Việt
yểu — dùng trong "yểu điệu" (xa xôi mờ ảo), "yểu mệnh" (mờ tối không rõ)
Mở khoá kiến thức
Biết 窅 mở khoá nhóm chữ bộ 穴 chỉ sự sâu thẳm, u ám trong thơ cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
窅 thuộc bộ 穴 (huyệt — hố lõm, hang sâu). Wiktionary không cung cấp glyph origin. Nghĩa: sâu thẳm mờ xa; mắt trũng (sunken eyes); buồn. Có nhiều hình tiểu triện và Lục thư thông trong kho ảnh. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 山色窅冥,令人迷惘。
Màu núi thẳm mờ xa, khiến người ta mê mờ.
- 窅然离去,不知所终。
Lặng lẽ ra đi, không biết cuối cùng về đâu.
- 双目窅陷,形容枯槁。
Hai mắt trũng sâu, dung mạo tiều tụy.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.