Từ vựng tiếng Trung
yān

Nghĩa tiếng Việt

băng đảng

1 chữ13 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

硽 thuộc bộ 石 (thạch, đá). Cấu trúc thành phần chi tiết chưa được xác định; không có phân tích Wiktionary. Nghĩa ghi nhận là "băng đảng" — mối liên hệ với đá chưa rõ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: yên

Mẹo nhớ

Hán-Việt "yên": nhóm người cứng như đá (石) — 硽 là băng đảng kiên cố, khó phá vỡ.

Gương Hán-Việt

Chữ 硽 rất hiếm; bộ 石 gặp trong: thạch anh, bàn thạch (vững như đá).

Mở khoá kiến thức

Biết 硽 giúp nhận ra nhóm chữ bộ 石 trong từ vựng cổ phương ngữ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Không có dữ liệu nguồn gốc trong Wiktionary. Nghĩa ghi nhận: băng đảng. Bộ 石 (thạch) là thành phần nhận diện. Có thể là chữ vùng phương ngữ. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 硽是指一种帮派组织。yān shì zhǐ yī zhǒng bāngpài zǔzhī. thanh 1

    硽 chỉ một loại tổ chức băng nhóm.

  • 古书中偶见硽字,意指结伙之徒。gǔ shū zhōng ǒu jiàn yān zì, yì zhǐ jiéhuǒ zhī tú. thanh 3

    Sách cổ đôi khi xuất hiện chữ 硽, ý chỉ kẻ kết bè kéo cánh.

  • 硽字见于方言文献。yān zì jiàn yú fāngyán wénxiàn. thanh 1

    Chữ 硽 xuất hiện trong tài liệu phương ngữ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 石 và âm gần yān/yán, dễ nhầm

  • cùng âm yān nhưng bộ khác (火)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.