Từ vựng tiếng Trung
yǎn

Nghĩa tiếng Việt

Chết tiệt

1 chữ22 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

顩 chứa bộ 頁 (trang/đầu), gợi nghĩa liên quan đến đầu mặt — răng nhô ra, hàm lồi. Wiktionary ghi nhận nghĩa và phát âm nhưng không phân tích cấu trúc glyph chi tiết. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: yểm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "yểm": bộ đầu/mặt (頁) với răng nhô — yểm mình lại vì hàm răng lồi xấu.

Gương Hán-Việt

yểm — trong 'yểm trợ', 'yểm bùa'

Mở khoá kiến thức

Biết 顩 (yểm) giúp nhận ra bộ 頁 trong các chữ liên quan đến khuôn mặt và đầu người.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

顩 mang nghĩa răng nhô ra, hàm lồi (protruding teeth). Wiktionary ghi nhận các phát âm yǎn/qìn/hàn/qiǎn và nghĩa cụ thể, nhưng không giải thích glyph. Chữ thuộc bộ 頁. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 顩齒是指牙齒向外突出的狀態。yǎn chǐ shì zhǐ yáchǐ xiàng wài tūchū de zhuàngtài. thanh 3

    顩 chỉ trạng thái răng nhô ra ngoài.

  • 古文中以顩形容面部特徵。gǔwén zhōng yǐ yǎn xíngróng miànbù tèzhēng. thanh 3

    Cổ văn dùng 顩 mô tả đặc điểm khuôn mặt.

  • 顩字極為罕見,多見於古籍。yǎn zì jíwéi hǎnjiàn, duō jiàn yú gǔjí. thanh 3

    Chữ 顩 cực kỳ hiếm gặp, thường chỉ thấy trong cổ thư.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 頁, đều liên quan đến hàm mặt, dễ nhầm

  • cùng bộ 頁, đều chỉ bộ phận vùng mặt

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.