Nghĩa tiếng Việt
quăng lưới bắt cá
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
罨 không có ghi chú cấu tạo chi tiết trong Wiktionary. Bộ 网/罒 (lưới) gợi công dụng: quăng lưới bắt cá, hoặc đắp gạc (chườm) trong y học. Chưa xác định rõ hội ý hay hình thanh.
Hán-Việt: yểm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "yểm" (lưới, chườm): bộ 罒 (lưới) — vừa là lưới ụp bắt cá, vừa là gạc ụp lên vết thương để chữa bệnh.
Gương Hán-Việt
罨法 (yểm pháp) = phép chườm nóng/lạnh trong y học cổ
Mở khoá kiến thức
Biết 罨 đọc được thuật ngữ y học cổ 罨法 (phép chườm) trong y thư cổ điển.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary không có ghi chú glyph-origin chi tiết cho 罨. Chữ thuộc bộ 网/罒 (lưới), có hai nghĩa: (1) lưới quăng bắt cá; (2) gạc/túi chườm trong y học cổ (罨法 — phép chườm). Có hình tiểu triện còn lưu. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 罨法是古代外治的方法之一。
Phép chườm là một trong các phương pháp điều trị ngoài của y học cổ đại.
- 渔夫用罨捕鱼。
Ngư dân dùng lưới để bắt cá.
- 热罨法可缓解肌肉疼痛。
Chườm nóng giúp giảm đau cơ bắp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.