Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

nguyên tố ytebi, Yb

1 chữ18 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

镱 = 钅(Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 意 (Ý, biểu âm); chữ hình thanh — bộ 钅chỉ nguyên tố kim loại, 意 cho âm yì.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: ý

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ý" (yì): kim loại (钅) mang ý (意) nghĩa khoa học — 镱 là tên Hán hóa của nguyên tố Ytterbium, ký hiệu Yb.

Gương Hán-Việt

ý — đồng âm với 意 (ý nghĩa), nhưng 镱 chỉ riêng nguyên tố hóa học Yb.

Mở khoá kiến thức

Biết 镱 giúp đọc bảng tuần hoàn bằng chữ Hán và tài liệu hóa học Trung Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh: 钅(kim) biểu nghĩa chỉ nguyên tố kim loại; 意 (ý) biểu âm cho âm yì. Wiktionary ghi: {{Han compound|金|意|c1=s|t1=metal|c2=p|ls=psc}}. Chữ được tạo ra để phiên âm tên nguyên tố Ytterbium (Yb, số hiệu 70) sang chữ Hán.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 镱是稀土元素之一。yì shì xītǔ yuánsù zhī yī. thanh 4

    Ytterbium (镱) là một trong những nguyên tố đất hiếm.

  • 镱的化学符号是Yb。yì de huàxué fúhào shì Yb. thanh 4

    Ký hiệu hóa học của 镱 là Yb.

  • 镱被用于激光和合金材料。yì bèi yòng yú jīguāng hé héjīn cáiliào. thanh 4

    Ytterbium được dùng trong laser và vật liệu hợp kim.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm của 镱, cùng âm yì — dễ nhầm khi chưa quen

  • 亿

    cùng âm yì, nghĩa là một tỷ — rất thông dụng

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.