Nghĩa tiếng Việt
thôi, nghỉ, bỏ dở
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
辍 = 車 (Xa, biểu nghĩa: xe, xe ngựa) + 叕 (biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 車 gợi hình ảnh xe dừng lại giữa đường, không tiếp tục — từ đó mang nghĩa bỏ dở, ngừng lại.
Hán-Việt: xuyết
Mẹo nhớ
Hán-Việt "xuyết": xe (車) đột ngột dừng lại (叕 biểu âm) — 辍 là bỏ dở, ngừng việc giữa chừng.
Gương Hán-Việt
辍 xuất hiện trong 辍学 (xuyết học — bỏ học giữa chừng), 辍笔 (xuyết bút — bỏ bút, ngừng viết).
Mở khoá kiến thức
Biết 辍 mở khoá 辍学 (bỏ học), 中辍 (trung xuyết — bỏ dở), 辍笔 (ngừng viết).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 辍 (dạng giản thể của 輟) là chữ hình thanh: 車 (xa, xe) biểu nghĩa, 叕 biểu âm. Hình ảnh xe dừng hẳn gợi nghĩa thôi, ngừng, bỏ dở giữa chừng.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他因家庭原因不得不辍学。
Anh ấy phải bỏ học vì lý do gia đình.
- 工程中途辍工是很大的损失。
Công trình bỏ dở giữa chừng là tổn thất lớn.
- 她从未辍笔,坚持写作多年。
Cô ấy chưa bao giờ bỏ bút, kiên trì viết nhiều năm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.