Nghĩa tiếng Việt
thân thể, hình vóc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
軀 = 身 (Thân, biểu nghĩa: thân mình/cơ thể) + 區 (Khu, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 身 chỉ cơ thể người, phần 區 cung cấp âm qū.
Hán-Việt: xu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "xu": 身 (thân) + 區 (khu vực) → khu vực của thân mình — cơ thể, thể xác.
Gương Hán-Việt
xu — trong "thân xu" (身軀 — thân xác, thể xác), "xu thể" (軀體 — cơ thể)
Mở khoá kiến thức
Biết 軀 mở khoá: 身軀 (thân xu — thân xác), 軀體 (xu thể — cơ thể), 軀幹 (xu cán — thân mình).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 軀 là chữ hình thanh: 身 (biểu nghĩa: thân mình) + 區 (biểu âm). Nghĩa: thân xác, thể xác của con người (human body). Dùng trong văn ngôn với ý trang trọng về thân thể.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他有一個高大的身軀。
Anh ấy có một thân hình cao lớn.
- 保護好自己的軀體。
Hãy bảo vệ tốt thân thể của mình.
- 他的軀幹非常強壯。
Thân mình anh ấy rất cường tráng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.