Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

(tiếng động)

1 chữ17 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

嚓 là chữ tượng thanh, không có cấu trúc hình thanh hay hội ý được ghi chép trong nguồn học thuật hiện có. Chữ miêu tả tiếng động khi vật gì đó gãy, vỡ hoặc tiếng cười khúc khích.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: xát

Mẹo nhớ

Hán-Việt "xát": âm đọc xát — như tiếng cọ xát, gãy vụn đột ngột (嚓 — tiếng động bộp, xoạc).

Gương Hán-Việt

xát ít gặp trong văn Hán-Việt; chữ chủ yếu dùng phiên âm tượng thanh như 喀嚓 (kā cā — tiếng gãy, click)

Mở khoá kiến thức

Biết 嚓 nhận ra âm tượng thanh: 喀嚓 (kā cā — tiếng gãy/click), 嚓嚓 (cā cā — tiếng cọ xát liên tục).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

嚓 là chữ tượng thanh hiện đại, mô phỏng âm thanh cạo, vỡ, hoặc tiếng động đột ngột. Wiktionary không có phân tích nguồn gốc cho chữ này. Không có dạng cổ (giáp cốt, kim văn, tiểu triện) được ghi nhận. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 喀嚓一声,树枝断了。Kā cā yī shēng, shùzhī duàn le. thanh 1

    Một tiếng răng rắc, cành cây gãy xuống.

  • 剪刀嚓嚓地剪着布料。Jiǎndāo cā cā de jiǎnzhe bùliào. thanh 3

    Cây kéo cắt xoàn xoạt qua tấm vải.

  • 他嚓地一声拉开了窗帘。Tā cā de yī shēng lākāi le chuānglián. thanh 1

    Anh ấy kéo màn rèm ra với một tiếng soạt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm cā, 擦 bộ thủ nghĩa lau chùi, chà xát

  • cùng âm cā, 礤 bộ thạch dụng cụ bào thực phẩm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.