Nghĩa tiếng Việt
thui thủi; lẻ loi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
踽 = 足 (Tú/Túc, biểu nghĩa: chân) + 禹 (Vũ, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 足 xác nhận chữ liên quan đến cách đi, chuyển động. 禹 cho âm đọc jǔ.
Hán-Việt: vũ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "vũ": 足 (chân) + Vũ (Đại Vũ trị thuỷ, đi một mình khắp nơi) — 踽 là bước chân vũ phu lẻ loi giữa trời đất mênh mông.
Gương Hán-Việt
vũ trong 踽踽 (Vũ Vũ — bước đi thui thủi, lẻ loi)
Mở khoá kiến thức
Biết 踽 mở khoá 踽踽独行 (vũ vũ độc hành — đi một mình cô đơn) và 踽踽凉凉 (cô đơn lạnh lẽo).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
踽 là chữ hình thanh: 足 (chân) biểu nghĩa, 禹 biểu âm. Chỉ cách đi thui thủi, bước chân lẻ loi, đơn độc. Có tiểu triện. Nổi tiếng trong 踽踽独行 (cú cú độc hành — đi một mình lầm lũi) và 踽踽凉凉 (cú cú lương lương — cô đơn lạnh lẽo).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他踽踽独行,走在空无一人的街道上。
Anh ấy bước đi thui thủi một mình trên con phố vắng tanh.
- 踽踽凉凉的秋夜,令人感到孤独。
Đêm thu cô đơn lạnh lẽo khiến người ta cảm thấy trống trải.
- 她踽踽而行,不知路在何方。
Cô ấy bước đi lẻ loi, không biết con đường ở đâu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.