Nghĩa tiếng Việt
(xem: võng lượng 魍魎,魍魉,蝄蜽)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
魍 = 鬼 (Quỷ, biểu nghĩa: ma quỷ) + 罔 (Vóng, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 鬼 chỉ đây là loài yêu quái, ma; phần 罔 cho âm wǎng.
Hán-Việt: võng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "võng": bộ 鬼 (quỷ, ma) + 罔 (võng, lưới bẫy) — con yêu quái 魍魎 giăng lưới bóng đêm bẫy người lạc đường.
Gương Hán-Việt
võng — trong 魍魎 (võng lượng) ma quái, yêu nghiệt
Mở khoá kiến thức
Biết 魍 mở khoá từ 魑魅魍魉 (ly mị võng lượng) — thành ngữ chỉ đủ loại ma quái yêu nghiệt.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 魍 là chữ hình thanh: 鬼 (quỷ, ma) cho nghĩa, 罔 (vóng, wǎng) cho âm. Chỉ dùng trong từ 魍魎 (wǎng liǎng) — tên loài yêu quái, ma núi rừng trong thần thoại Trung Hoa. 魍魎 tượng trưng cho âm tà, điều xấu xa ẩn nấp trong bóng tối.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 魍魎横行,百姓人心惶惶。
Ma quái hoành hành, dân chúng lòng người hoang mang.
- 斩妖除魔,驱逐魍魉。
Chém yêu trừ ma, xua đuổi ma quái.
- 魑魅魍魉,无处遁形。
Đủ loại ma quái không có chỗ trốn thoát.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.