Từ vựng tiếng Trung
wǎng

Nghĩa tiếng Việt

cái vành bánh xe

1 chữ12 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

辋 là dạng giản thể của 輞, gốc gồm bộ 車 (xa, xe) biểu nghĩa. Chữ chỉ vành ngoài của bánh xe — phần gỗ hoặc kim loại bao quanh bánh.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: võng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "võng": 辋 (võng) = xe (车) + vành — vành (võng) ngoài bánh xe như tấm võng bao quanh, giữ chặt các nan hoa.

Gương Hán-Việt

võng — ít dùng độc lập; trong 轮辋 (vành bánh xe)

Mở khoá kiến thức

Biết 辋 giúp đọc tài liệu kỹ thuật về xe cộ và văn bản lịch sử về giao thông cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

辋 là dạng giản thể của 輞 (giản thể hóa từ 車→车). Nghĩa gốc là vành bánh xe (wheel rim) — phần khung ngoài bao quanh bánh xe gỗ cổ đại. Trong tiếng Trung hiện đại, 轮辋 là vành bánh xe (wheel rim). Chưa có giải thích chi tiết cấu tạo gốc.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 轮辋破损影响行车安全。Lún wǎng pòsǔn yǐngxiǎng xíngchē ānquán. thanh 2

    Vành bánh xe bị hỏng ảnh hưởng đến an toàn xe.

  • 古代车辋用坚硬木材制成。Gǔdài chē wǎng yòng jiānyìng mùcái zhìchéng. thanh 3

    Vành bánh xe cổ đại được làm bằng gỗ cứng.

  • 钢制辋比木制辋更耐用。Gāng zhì wǎng bǐ mùzhì wǎng gèng nàiyòng. thanh 1

    Vành thép bền hơn vành gỗ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 辋 là dạng giản thể của 輞, cùng nghĩa

  • cùng âm wǎng, dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.