Từ vựng tiếng Trung
yǒng

Nghĩa tiếng Việt

lặn dưới nước

1 chữ8 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

泳 = 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 永 (Vĩnh, biểu âm); chữ hình thanh – ở dưới nước, tức là bơi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: vịnh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "vịnh": người ngụp xuống “nước” 氵 “vĩnh viễn” 永 – tức là bơi mãi dưới nước, đó là 泳.

Gương Hán-Việt

“vịnh” trong vịnh thơ (mượn âm), du vịnh, bơi vịnh.

Mở khoá kiến thức

Biết 泳 mở khoá 游泳, 游泳池, 仰泳, 蛙泳.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

泳 oracle 1
Giáp cốt văn
泳 bigseal 1
Đại triện
泳 seal 1
Tiểu triện

泳 là chữ hình thanh thuần: 水 (đứng cạnh thành 氵) cho nghĩa “nước” + 永 (vĩnh) cho âm. Nghĩa cơ bản là “bơi lội, lặn dưới nước”. Phần 永 vốn cũng có gốc liên quan đến dòng nước dài, nên trong cảm nhận người học, 永 vừa cho âm vừa gợi ý “nước chảy dài”.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我喜欢游泳。wǒ xǐhuan yóuyǒng. thanh 3

    Tôi thích bơi lội.

  • 学校有一个游泳池。xuéxiào yǒu yí ge yóuyǒngchí. thanh 2

    Trường có một bể bơi.

  • 他每天去游泳。tā měitiān qù yóuyǒng. thanh 1

    Anh ấy đi bơi mỗi ngày.

  • 夏天游泳很舒服。xiàtiān yóuyǒng hěn shūfu. thanh 4

    Bơi vào mùa hè rất dễ chịu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • nằm ngay trong 泳 – học viên dễ viết thiếu bộ 氵

  • đồng âm yǒng, học viên hay nhầm khi nghe 泳/咏

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.