Nghĩa tiếng Việt
cái búa lớn, cái kích (vũ khí); sao Việt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
钺 = 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 戉 (Việt, biểu âm: búa chiến); chữ hình thanh (và một phần hội ý). Nguyên gốc viết là 戉 — chiếc búa lớn bằng đồng dùng trong nghi lễ. Thêm bộ Kim để nhấn mạnh chất liệu kim loại.
Hán-Việt: việt
Mẹo nhớ
Hán-Việt "việt": bộ Kim (đồng) + 戉 (búa) — 钺 là chiếc búa đồng nghi lễ, biểu tượng quyền uy của vua chúa.
Gương Hán-Việt
"việt" ít xuất hiện độc lập; gặp trong 斧鉞 (phủ việt — búa và rìu, biểu tượng hình phạt/quyền lực)
Mở khoá kiến thức
Biết 钺 giúp hiểu 斧鉞 (búa rìu — biểu tượng hình phạt trong văn cổ), 假黃鉞 (ban búa vàng — phong tướng quyền cao).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Nguyên thủy viết là 戉 — xem thêm ở chữ đó. Sau thêm bộ 金 (kim loại) để tạo thành 鉞/钺: hình thanh kiêm hội ý — 金 chỉ chất liệu đồng/bronze, 戉 vừa biểu âm vừa biểu hình cây búa. 钺 là loại búa chiến lớn bằng đồng hoặc ngọc bích, dùng trong nghi lễ hoặc hành quyết, biểu tượng quyền lực tối cao.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古代的钺是权力的象征。
Cái búa lớn thời cổ đại là biểu tượng quyền lực.
- 钺是一种古代兵器。
钺 là một loại vũ khí thời cổ đại.
- 斧钺加身,在所不辞。
Dù có búa rìu giáng xuống cũng không từ chối.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.