Từ vựng tiếng Trung
yuán

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ20 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鶢 mang bộ 鳥 (điểu, chim), chỉ loài chim thường sống ở ven biển. Cấu tạo chi tiết chưa được phân tích.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: viên

Mẹo nhớ

Hán-Việt chưa xác định: bộ 鳥 (điểu, chim) + âm yuán → 鶢 là loài chim ven biển — nhớ âm yuán như 遠 (xa) gợi chim bay trên sóng biển xa.

Gương Hán-Việt

Chưa có từ Hán-Việt thông dụng.

Mở khoá kiến thức

Chữ cực hiếm, hầu như chỉ xuất hiện trong từ điển chữ Hán.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鶢 là chữ bộ 鳥 (điểu, chim), đọc yuán, chỉ loài chim thường xuất hiện ở bờ biển. Wiktionary ghi nhận chủ yếu dùng trong từ ghép 鶢鶋 (tên loài chim biển cụ thể). Không có phân tích cấu tạo. chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鶢鶋是古籍记载的一种海鸟,形如鹤。yuán jū shì gǔjí jìzǎi de yī zhǒng hǎiniǎo, xíng rú hè. thanh 2

    鶢鶋 là loài chim biển ghi trong cổ tịch, hình dáng như hạc.

  • 古人观察到鶢在海边栖居,因此记录此字。gǔrén guānchá dào yuán zài hǎibiān qī jū, yīncǐ jìlù cǐ zì. thanh 3

    Người xưa quan sát thấy 鶢 sống ở bờ biển, nên ghi chép lại chữ này.

  • 鶢字从鸟,专指某类滨海鸟类。yuán zì cóng niǎo, zhuān zhǐ mǒu lèi bīn hǎi niǎolèi. thanh 2

    Chữ 鶢 bộ 鳥, chỉ riêng một loài chim ven biển.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 鳥, âm gần yuān/yuán, dễ nhầm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.