Từ vựng tiếng Trung
wèi

Nghĩa tiếng Việt

con khỉ đuôi dài

1 chữ14 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蜼 là chữ hình thanh (psc): 虫 (trùng, biểu nghĩa: sinh vật bò) + 隹 (chuy, biểu âm). Wiktionary ghi rõ ls=psc, c1=s (虫 biểu nghĩa), c2=p (隹 biểu âm). Chữ chỉ loài khỉ đuôi dài sống ở núi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: vị

Mẹo nhớ

Hán-Việt "vị": 虫 (sinh vật) + 隹 (chim, biểu âm) = vị — con khỉ linh hoạt như chim trên cây, vị trí độc đáo trong rừng núi.

Gương Hán-Việt

vị trong 蜼 — loài khỉ đuôi dài; ít dùng trong tiếng Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 蜼 mở khoá nhóm từ cổ chỉ thú vật rừng núi trong thơ ca và bản đồ tự nhiên cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蜼 seal 1
Tiểu triện

蜼 = 虫 (trùng, biểu nghĩa: sinh vật) + 隹 (chuy, biểu âm). Chữ hình thanh rõ ràng theo Wiktionary (ls=psc). 蜼 chỉ loài khỉ đuôi dài hay sinh vật leo trèo trong núi rừng thời cổ. Âm Hán-Việt 'vị' từ Trung cổ âm *wjɨjH.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蜼是古代文献中记载的一种动物。Wèi shì gǔdài wénxiàn zhōng jìzǎi de yī zhǒng dòngwù. thanh 4

    蜼 là loài vật được ghi chép trong văn hiến cổ đại.

  • 山中蜼鸣,声如婴啼。Shān zhōng wèi míng, shēng rú yīng tí. thanh 1

    Trong núi 蜼 kêu, tiếng như trẻ thơ khóc.

  • 蜼字以虫为义符,以隹为声符。Wèi zì yǐ chóng wéi yìfú, yǐ zhuī wéi shēngfú. thanh 4

    Chữ 蜼 lấy 虫 làm biểu nghĩa, lấy 隹 làm biểu âm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 猬 (vị/wèi) cùng âm, chỉ con nhím (bộ 犬), dễ nhầm vì cùng âm và liên quan động vật

  • 隹 (chuy/zhuī) là thành phần biểu âm trong 蜼, dễ nhầm khi đọc riêng

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.