Nghĩa tiếng Việt
bói cỏ thi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
筮 = 竹 (Trúc, biểu nghĩa: tre) + 巫 (Vu, biểu nghĩa: thầy cúng) + 𠬞 (hai bàn tay); chữ hội ý. Ba thành phần hợp lại: thầy cúng (巫) dùng hai tay (𠬞) cầm que tre (竹) để bói. Wiktionary xác nhận cấu trúc hội ý này.
Hán-Việt: vầu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "vầu": thầy vu (巫) hai tay (𠬞) cầm que trúc (竹) gieo quẻ — đó là phép bói cỏ thi 筮.
Gương Hán-Việt
筮 trong 卜筮 (bốc vầu: bói bằng mai rùa và cỏ thi), 占筮 (chiêm vầu: xem quẻ).
Mở khoá kiến thức
Biết 筮 (vầu) mở khoá từ bói toán cổ: 卜筮 (bói toán), 筮仕 (xin quẻ trước khi ra làm quan).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hội ý (hội ý): 竹 (tre) + 巫 (thầy phù thuỷ) + 𠬞 (hai bàn tay) — hình ảnh thầy cúng dùng hai tay cầm que cỏ thi/tre để gieo quẻ bói. Wiktionary xác nhận: {{Han compound|竹|巫|𠬞|t1=bamboo|t2=shaman|t3=two hands|ls=ic}}. Kim văn, đại triện và tiểu triện đều có dạng này.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古人遇事不决,常用卜筮问吉凶。
Người xưa gặp việc không quyết được thường dùng bói toán hỏi lành dữ.
- 筮仕之前,他向卜者请教。
Trước khi ra làm quan, anh ta hỏi thầy bói.
- 占筮结果显示此行有利。
Kết quả gieo quẻ cho thấy chuyến đi này có lợi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.