Từ vựng tiếng Trung
wén

Nghĩa tiếng Việt

(tên đất)

1 chữ16 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

閺 không có dữ liệu phân tích thành phần từ CHISE hay Wiktionary. Từ hình dáng, chữ có bộ 門 (cửa) gợi liên quan đến cửa/cổng. Đây là chữ rất hiếm gặp. Cấu trúc chi tiết chưa được phân tích học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: vân

Mẹo nhớ

Hán-Việt "vân": 閺 = cửa (門) + "vân" — cánh cửa cổ xưa "vân" vút lên (trang trí hoa văn mây), kiểu dáng cổ kính.

Gương Hán-Việt

"vân" ít dùng riêng lẻ với chữ 閺.

Mở khoá kiến thức

Biết 閺 giúp nhận diện chữ cổ liên quan đến cửa trong văn bản Hán Nôm.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

閺 là chữ rất hiếm gặp, không có dữ liệu Wiktionary hay CHISE. Bộ 門 gợi liên quan đến cửa hoặc cổng. Chưa có nguồn học thuật xác định cấu trúc.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 閺門古樸,歷史悠久。Wén mén gǔpǔ, lìshǐ yōujiǔ. thanh 2

    Cửa 閺 cổ kính, có bề dày lịch sử lâu dài.

  • 此字閺,罕見於典籍。Cǐ zì wén, hǎnjiàn yú diǎnjí. thanh 3

    Chữ 閺 này rất hiếm gặp trong sách vở.

  • 學者考證閺字,頗費功夫。Xuézhě kǎozhèng wén zì, pō fèi gōngfū. thanh 2

    Học giả tra cứu chữ 閺, tốn không ít công sức.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 門, hình dáng rất gần nhau

  • cùng bộ 門, hình dáng gần nhau

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.