Từ vựng tiếng Trung
yún

Nghĩa tiếng Việt

phòng bên

1 chữ9 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

眃 có bộ thủ liên quan đến nhóm 目 (mục — mắt) theo phân loại Kangxi, nhưng nghĩa được ghi là 'side room' (phòng bên). Cấu trúc chi tiết chưa được xác nhận trong nguồn học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: vân

Mẹo nhớ

Hán-Việt "vân": chữ hiếm với âm "vân" — nhớ như "vân" trong "vân du" (mây trôi), căn phòng khuất lấp như đám mây.

Gương Hán-Việt

眃 là chữ cực hiếm, không xuất hiện trong từ Hán-Việt thông dụng.

Mở khoá kiến thức

Biết 眃 giúp nhận diện ký tự trong từ điển chữ Hán hiếm và văn bản kiến trúc cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ 眃 (đọc yún) được ghi nghĩa là 'phòng bên' trong một số từ điển. Không có phân tích tự nguyên trong Wiktionary. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 眃指古代建筑中的侧室。yún zhǐ gǔdài jiànzhù zhōng de cèshì. thanh 2

    眃 chỉ căn phòng bên trong kiến trúc cổ đại.

  • 此字为眃。cǐ zì wéi 眃. thanh 3

    Chữ này là 眃.

  • 眃的含义在现代汉语中已失传。yún de hányì zài xiàndài hànyǔ zhōng yǐ shīchuán. thanh 2

    Nghĩa của 眃 đã thất truyền trong tiếng Hán hiện đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm yún, nghĩa phổ biến hơn (mây)

  • đồng âm yùn/yún, nghĩa khác (vận chuyển)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.