Nghĩa tiếng Việt
rau muống
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蕹 là chữ hình thanh: 艹 (thảo) biểu nghĩa chỉ thực vật, 雍 (ủng) biểu âm cho âm đọc gốc. Chữ hình thanh điển hình trong nhóm tên cây cỏ.
Hán-Việt: ủng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ủng": rau 艹 mềm hoà hợp 雍 trong nước — 蕹 ủng chính là rau muống quen thuộc.
Gương Hán-Việt
ủng trong 蕹菜 (ủng thái — rau muống)
Mở khoá kiến thức
Biết 蕹 mở khoá 蕹菜 (ủng thái) — rau muống, món ăn phổ biến ở Đông Nam Á.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 蕹 = 艹 (thảo — cỏ, biểu nghĩa) + 雍 (ủng, biểu âm). Đây là chữ hình thanh chỉ loài cây rau muống (Ipomoea aquatica) — thực vật thuỷ sinh thân mềm, lá xanh. Bộ thảo xác nhận đây là thực vật, 雍 cho biết âm đọc gốc.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 蕹菜是东南亚常见的蔬菜。
Rau muống là rau phổ biến ở Đông Nam Á.
- 妈妈今天炒了一盘蕹菜。
Hôm nay mẹ xào một đĩa rau muống.
- 蕹菜生长在水边。
Rau muống mọc ven nước.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.