Nghĩa tiếng Việt
rau muống
Âm Hán Việt
ung
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 艸
- Số nét
- 16 nét
蕹 là chữ hình thanh: 艹 (thảo) biểu nghĩa chỉ thực vật, 雍 (ủng) biểu âm cho âm đọc gốc. Chữ hình thanh điển hình trong nhóm tên cây cỏ.
Loại từ & cách dùng
Chủ yếu dùng làm danh từ trong tổ hợp từ để chỉ cây rau muống.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: ung
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ủng": rau 艹 mềm hoà hợp 雍 trong nước — 蕹 ủng chính là rau muống quen thuộc.
Gương Hán-Việt
ủng trong 蕹菜 (ủng thái — rau muống)
Mở khoá kiến thức
Biết 蕹 mở khoá 蕹菜 (ủng thái) — rau muống, món ăn phổ biến ở Đông Nam Á.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 蕹 = 艹 (thảo — cỏ, biểu nghĩa) + 雍 (ủng, biểu âm). Đây là chữ hình thanh chỉ loài cây rau muống (Ipomoea aquatica) — thực vật thuỷ sinh thân mềm, lá xanh. Bộ thảo xác nhận đây là thực vật, 雍 cho biết âm đọc gốc.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 蕹菜是东南亚常见的蔬菜。
Rau muống là rau phổ biến ở Đông Nam Á.
- 妈妈今天炒了一盘蕹菜。
Hôm nay mẹ xào một đĩa rau muống.
- 蕹菜生长在水边。
Rau muống mọc ven nước.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.