Nghĩa tiếng Việt
bẩn thỉu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
穢 = 禾 (biểu nghĩa: lúa/cỏ trong ruộng) + 歲 (biểu âm); chữ hình thanh. Bộ Hòa (禾) gợi cỏ dại mọc trong ruộng, phần Tuế (歲) cho âm đọc. Chữ mang nghĩa bẩn thỉu, dơ bẩn, ô uế.
Hán-Việt: uế
Mẹo nhớ
Hán-Việt "uế": cỏ dại (禾/hòa) trong ruộng mọc theo tuế nguyệt (歲/tuế) — cỏ dại không ai dọn mãi mọc um tùm, thành đất uế tạp.
Gương Hán-Việt
uế — dùng trong ô uế (污穢/ô uế), uế tạp (穢雜), uế khí (穢氣).
Mở khoá kiến thức
Biết 穢 (uế) giúp đọc văn bản về vệ sinh, nghi lễ thanh tẩy trong Phật giáo, Đạo giáo và cổ thư y học.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 穢 là chữ hình thanh: 禾 (hòa, lúa/cỏ) làm bộ biểu nghĩa (c1=s), 歲 làm phần biểu âm (c2=p). Nghĩa gốc là cỏ dại mọc trong ruộng, từ đó mở rộng thành bẩn thỉu, ô uế, tục tĩu. Tiếng Quảng Đông đọc wai3, tiếng Hokkien đọc è/ò.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 這裡環境污穢不堪。
Môi trường nơi đây dơ bẩn không chịu được.
- 穢語傷人,應該避免。
Lời lẽ tục tĩu gây tổn thương, nên tránh.
- 清潔穢物是日常功課。
Dọn dẹp đồ bẩn là việc làm hàng ngày.
- 穢氣瀰漫,難以忍受。
Mùi hôi thối lan tràn, khó chịu đựng nổi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.