Nghĩa tiếng Việt
ngực
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
臆 = 肉 (Nhục, biểu nghĩa: thân thể — bộ 月 viết tắt) + 意 (Ý, biểu âm: đọc gần yì). Chữ hình thanh: 肉 chỉ đây là phần cơ thể — ngực; 意 cho âm.
Hán-Việt: ức
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ức": thân (肉) chứa ý (意) — ngực là nơi giữ những suy nghĩ chủ quan nhất.
Gương Hán-Việt
臆 trong "臆测" (ức trắc — phỏng đoán chủ quan), "臆断" (ức đoán — kết luận tùy tiện).
Mở khoá kiến thức
Biết 臆 giúp đọc văn phê bình: 臆测 (phỏng đoán vô căn cứ), 臆断 (kết luận tuỳ tiện), 臆想 (tưởng tượng chủ quan).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 臆 là chữ hình thanh: 肉 (nhục — thân thể) biểu nghĩa, 意 (ý) biểu âm. Nghĩa gốc là ngực, lồng ngực. Sau mở rộng sang nghĩa chủ quan, tùy tiện (xuất phát từ ngực = chỗ lưu giữ suy nghĩ riêng tư).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他的结论只是臆测,没有依据。
Kết luận của anh ta chỉ là phỏng đoán chủ quan, không có căn cứ.
- 不要臆断,要以事实为依据。
Đừng kết luận tùy tiện, phải lấy sự thật làm căn cứ.
- 这只是她的臆想,并不是真实情况。
Đây chỉ là tưởng tượng của cô ấy, không phải tình trạng thực tế.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.