Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cánh tay; càng; chân; cánh; cần (bộ phận của máy móc giống cánh tay)

1 chữ17 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

臂 = 辟 (Tích, biểu âm) + 月/肉 (Nguyệt/Nhục, biểu nghĩa: thịt/thân thể); chữ hình thanh. Bộ nhục chỉ bộ phận cơ thể, 辟 cho âm đọc.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //cánh tay

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tý

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tý": thịt (月/肉) của cánh tay xòe ra như mở (辟-âm) — tý nạn (cánh tay che chắn), tay giơ lên bảo vệ.

Gương Hán-Việt

"tý" trong "tý nạn" (bảo hộ), "nhất tý chi lực" — sức mạnh của cánh tay

Mở khoá kiến thức

Biết 臂 (tý) mở khoá: 手臂 (cánh tay), 臂膀 (vai và tay), 臂力 (sức tay), 左臂右膀 (tay phải tay trái — trợ thủ đắc lực).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

臂 seal 1
Triện thư
臂 liushutong 1
Lục thư thông

臂 là chữ hình thanh: 肉 (thịt, thân thể) biểu nghĩa — bộ phận cơ thể, 辟 biểu âm. Theo Wiktionary, nghĩa gốc là cánh tay (phần trên). Bộ 月 ở đây là biến thể của 肉 (nhục), không phải mặt trăng. Thấy trong triện thư và lục thư thông.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他的手臂受伤了。Tā de shǒubì shòushāng le. thanh 1

    Cánh tay anh ấy bị thương.

  • 她有一双强壮的臂膀。Tā yǒu yī shuāng qiángzhuàng de bìbǎng. thanh 1

    Cô ấy có đôi cánh tay khỏe mạnh.

  • 他是总裁的左臂右膀。Tā shì zǒngcái de zuǒbì yòubǎng. thanh 1

    Anh ấy là trợ thủ đắc lực của giám đốc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng có 辟, cùng gần âm; 壁 là tường (bộ thổ), 臂 là cánh tay (bộ nhục)

  • 臂 chứa 辟 làm phần âm; 辟 đơn thuần là mở ra/tránh, không liên quan đến thân thể

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.