Nghĩa tiếng Việt
họ Huyên
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
禤 thuộc bộ 示 (thị — thần linh, lễ thức). Dùng chủ yếu làm họ người. Cấu trúc nội bộ chưa được phân tích trong Wiktionary.
Hán-Việt: tuyên
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tuyên": bộ 示 (thần/lễ) kết hợp với âm "tuyên" — như họ người mang danh nghĩa tuyên bố thiêng liêng.
Gương Hán-Việt
禤 chủ yếu dùng làm họ người; "tuyên" xuất hiện trong nhiều từ Hán-Việt như tuyên bố, tuyên truyền.
Mở khoá kiến thức
Biết 禤 giúp nhận ra họ người trong tài liệu lịch sử và danh bạ Trung Quốc.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 禤 (đọc xuān) là một họ người Trung Quốc (surname Xuan). Không có phân tích tự nguyên trong Wiktionary. Bộ 示 gợi liên hệ với lễ nghi. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 禤是一个少见的汉族姓氏。
禤 là một họ người Hán hiếm gặp.
- 禤姓在广东较为常见。
Họ 禤 khá phổ biến ở Quảng Đông.
- 禤先生是位历史学家。
Ông Tuyên là một nhà sử học.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.