Từ vựng tiếng Trung
xuān

Nghĩa tiếng Việt

họ Huyên

1 chữ15 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

禤 thuộc bộ 示 (thị — thần linh, lễ thức). Dùng chủ yếu làm họ người. Cấu trúc nội bộ chưa được phân tích trong Wiktionary.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tuyên

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tuyên": bộ 示 (thần/lễ) kết hợp với âm "tuyên" — như họ người mang danh nghĩa tuyên bố thiêng liêng.

Gương Hán-Việt

禤 chủ yếu dùng làm họ người; "tuyên" xuất hiện trong nhiều từ Hán-Việt như tuyên bố, tuyên truyền.

Mở khoá kiến thức

Biết 禤 giúp nhận ra họ người trong tài liệu lịch sử và danh bạ Trung Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ 禤 (đọc xuān) là một họ người Trung Quốc (surname Xuan). Không có phân tích tự nguyên trong Wiktionary. Bộ 示 gợi liên hệ với lễ nghi. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 禤是一个少见的汉族姓氏。xuān shì yīgè shǎojiàn de hànzú xìngshì. thanh 1

    禤 là một họ người Hán hiếm gặp.

  • 禤姓在广东较为常见。xuān xìng zài guǎngdōng jiào wéi chángjiàn. thanh 1

    Họ 禤 khá phổ biến ở Quảng Đông.

  • 禤先生是位历史学家。xuān xiānsheng shì wèi lìshǐxuéjiā. thanh 1

    Ông Tuyên là một nhà sử học.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm xuān, nghĩa khác (tuyên bố), phổ biến hơn nhiều

  • đồng âm xuān, nghĩa khác (xe ngựa, cửa sổ)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.