Nghĩa tiếng Việt
鐩
Âm Hán Việt
tuy
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 金
- Số nét
- 20 nét
鐩 thuộc bộ 金 (kim). Xử lý như tượng hình trong nhóm kim loại liên quan đến quang học cổ đại.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm danh từ chỉ loại gương đồng cổ dùng để lấy lửa từ ánh mặt trời.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: tuy
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tuy": bộ 金 (kim loại), chiếc gương kim loại tuy nhỏ nhưng tập trung ánh sáng mạnh.
Gương Hán-Việt
tuy: ít dùng trong tiếng Việt hiện đại
Mở khoá kiến thức
Biết 鐩 (tuy) giúp đọc văn cổ về dụng cụ quang học kim loại.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Âm suì, bộ 金 gợi ý dụng cụ kim loại dùng để hội tụ ánh sáng (thấu kính).
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古人用鐩取火。
Người xưa dùng tuy để lấy lửa.
- 鐩是金属制品。
Tuy là đồ vật làm bằng kim loại.
- 他收藏了一块鐩。
Anh ấy sưu tầm một chiếc tuy.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.