Nghĩa tiếng Việt
tuỵ (tiết dịch tiêu hoá)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
膵 là chữ mượn từ tiếng Nhật (Wiktionary: {{obor|zh|ja|膵}}). Chữ không có cây thành phần rõ ràng trong nguồn anchor; đây là thuật ngữ y học hiện đại được Nhật Bản tạo ra và Trung Quốc mượn lại. Cấu trúc có thể gồm bộ 肉 (nhục — thịt, nội tạng).
Hán-Việt: tuỵ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tuỵ": chữ mượn từ Nhật, bộ 肉 (nội tạng) — "tuỵ" như "tuỵ xuất" (tiết ra), tuyến tuỵ 膵 tiết ra enzyme tiêu hoá và insulin.
Gương Hán-Việt
tuỵ trong "tuỵ tạng" (tuyến tuỵ), y học hiện đại
Mở khoá kiến thức
Biết 膵 (tuỵ) mở khoá: 膵腺 (tuỵ tuyến), 膵臟 (tuỵ tạng), 膵炎 (viêm tuỵ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
膵 là chữ mượn từ chữ Nhật (Japonic borrow, ký hiệu Wiktionary: {{obor|zh|ja|膵}}). Người Nhật tạo chữ này để phiên âm thuật ngữ y học phương Tây "pancreas". Trung Quốc sau đó dùng lại chữ này. Không có nguồn gốc Hán cổ truyền thống.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 膵腺分泌胰岛素。
Tuyến tuỵ tiết ra insulin.
- 膵炎是一种严重的疾病。
Viêm tuỵ là một bệnh nghiêm trọng.
- 医生检查了他的膵臟。
Bác sĩ kiểm tra tuyến tuỵ của anh ấy.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.