Từ vựng tiếng Trung
xiǎng

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ18 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鯗 chưa có phân tích thành phần rõ trong CHISE IDS. Nghĩa gốc là cá khô, cá muối. Chưa có nguồn học thuật về hình thanh/hội ý.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tưởng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tưởng": cá (魚) được 'tưởng' thưởng bằng cách phơi khô để dành — 鯗 = cá khô, cá muối.

Gương Hán-Việt

tưởng trong nghĩa cá khô phơi nắng

Mở khoá kiến thức

Biết 鯗 (tưởng) giúp đọc các văn bản cổ về ẩm thực, bảo quản thực phẩm.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鯗 mang nghĩa cá khô, cá muối phơi khô (dried salted fish). Wiktionary không cung cấp glyph origin chi tiết. Chưa có nguồn học thuật về cấu trúc glyph; chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鯗是古代常见的保存食物方式。xiǎng shì gǔdài chángjiàn de bǎocún shíwù fāngshì. thanh 3

    Cá khô 鯗 là cách bảo quản thức ăn phổ biến thời xưa.

  • 他们以鯗下饭。tāmen yǐ xiǎng xià fàn. thanh 1

    Họ ăn cơm với cá khô 鯗.

  • 鯗香气扑鼻。xiǎng xiāngqì pū bí. thanh 3

    Cá khô 鯗 thơm nức mũi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • chữ giản thể/biến thể của 鯗, cùng nghĩa cá khô

  • cùng nghĩa thịt/cá khô muối, dễ nhầm ngữ nghĩa

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.