Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

(xem: man ly 鰻鱺,鳗鲡)

1 chữ15 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鲡 là dạng giản thể của 鱺, gồm 魚/鱼 (Ngư, biểu nghĩa: cá) và 麗/丽 (Lệ, biểu âm). Chữ hình thanh — bộ Ngư xác định loài cá; phần Lệ biểu âm lí.

Hán-Việt: ly

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ly" (鲡): cá (鱼) ly kỳ trơn như lươn — đó là ly, trong tên cá chình 鳗鲡.

Gương Hán-Việt

ly — dùng trong "mạn ly" (鳗鲡, cá chình biển/lươn biển)

Mở khoá kiến thức

Biết 鲡 mở khoá từ 鳗鲡 (mạn ly — cá chình) và tên các loài cá đặc biệt trong tiếng Trung.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鲡 seal 1
Tiểu triện
鲡 liushutong 1鲡 liushutong 2鲡 liushutong 3
Lục thư thông

鲡 (dạng đầy đủ 鱺) là chữ hình thanh: 魚 (Ngư) biểu ý loài cá, 麗 (Lệ) biểu âm lí. Chủ yếu dùng trong từ 鳗鲡/鰻鱺 (mạn ly — cá chình biển, lươn biển). Loài cá này nổi tiếng trong ẩm thực Nhật Bản (unagi). Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} mà không có glyph-origin chi tiết; có hình ảnh từ tiểu triện và lưu thư thông (hanziyuan).

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鳗鲡是一种珍贵的食用鱼类。Mán lí shì yī zhǒng zhēnguì de shíyòng yúlèi. thanh 2

    Cá chình (鳗鲡) là một loài cá ăn được quý giá.

  • 日本人很喜欢吃鳗鲡饭。Rìběn rén hěn xǐhuān chī mán lí fàn. thanh 4

    Người Nhật rất thích ăn cơm cá chình.

  • 鳗鲡生活在淡水和海水之间。Mán lí shēnghuó zài dànshuǐ hé hǎishuǐ zhījiān. thanh 2

    Cá chình sống giữa môi trường nước ngọt và nước mặn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ Ngư, 鲤 (lý) là cá chép — dễ nhầm hai loài cá

  • cùng âm lí, 离 (ly) nghĩa là rời xa — đồng âm khác nghĩa

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.