Từ vựng tiếng Trung
xiǎng

Nghĩa tiếng Việt

cá phơi khô

1 chữ14 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鲞 là chữ độc thể. Bộ 鱼 (ngư — cá) trong cấu trúc gợi liên hệ đến hải sản. Nghĩa gốc là cá phơi khô hoặc thực phẩm muối sấy khô, phổ biến trong ẩm thực miền Đông Trung Quốc (Chiết Giang, Phúc Kiến).

Hán-Việt: tưởng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tưởng": 鲞 là cá (鱼) được phơi nắng đến khi khô giòn — "tưởng" nhớ mùi cá khô đặc trưng của vùng biển Chiết Giang.

Gương Hán-Việt

tưởng (鲞 — cá phơi khô, đặc sản ẩm thực miền Đông Trung Quốc)

Mở khoá kiến thức

Biết 鲞 giúp nhận ra tên món ăn đặc sản Chiết Giang: 白鯗 (cá tráp khô), 鯗魚 trong văn học ẩm thực Trung Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 鲞 nghĩa là cá phơi khô (sun-dried fish), từ đó mở rộng sang các thực phẩm muối sấy khô khác. Có chữ cổ từ văn bản Trung Đường. Chữ phương ngữ, phổ biến ở Ôn Châu và Ninh Ba (Chiết Giang). Chưa có nguồn học thuật chi tiết về từ nguyên hình chữ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 白鲞是浙江的传统海产品。bái xiǎng shì Zhèjiāng de chuántǒng hǎichǎnpǐn. thanh 2

    Bạch tưởng (cá tráp phơi khô) là đặc sản hải sản truyền thống của Chiết Giang.

  • 鲞鱼可以久存,便于携带。xiǎng yú kěyǐ jiǔ cún, biànyú xiédài. thanh 3

    Cá phơi khô có thể để lâu, dễ mang theo.

  • 宁波人喜欢用鲞烧肉。Níngbō rén xǐhuān yòng xiǎng shāo ròu. thanh 2

    Người Ninh Ba thích dùng cá khô kho thịt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 鲞 và 鯗 là giản thể/phồn thể của cùng một chữ — cá phơi khô

  • cùng âm xiǎng nhưng 想 nghĩa là suy nghĩ — không liên quan

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.