Nghĩa tiếng Việt
Ode
Âm Hán Việt
tụng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 頁
- Số nét
- 13 nét
頌 là chữ hình thanh (psc): 公 (Công, biểu âm) + 頁 (Hiệt, biểu nghĩa: đầu, dáng vẻ). Bộ 頁 chỉ liên quan đến dáng vẻ, biểu hiện bên ngoài (gương mặt tươi sáng khi ca ngợi); 公 cung cấp âm đọc. Kim văn, tiểu triện và lục thư thông còn lưu. Gốc nghĩa là dáng vẻ, nay viết là 容.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang nghĩa ca ngợi hoặc danh từ chỉ thể loại thơ ca tụng.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: tụng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tụng": 頌 = đầu (頁) + công (公) — ngẩng đầu (頁) ca tụng công (公) đức — bài ca "tụng" vinh danh người có công.
Gương Hán-Việt
"tụng" trong "ca tụng" (歌頌 — ca ngợi), "tụng đức" (頌德 — ca ngợi đức hạnh).
Mở khoá kiến thức
Biết 頌 mở khoá: 歌頌 (ca tụng), 頌揚 (khen ngợi), 頌詞 (lời ca ngợi), 讚頌 (tán tụng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
頌 (hình thanh): 公 (biểu âm) + 頁 (đầu/dáng vẻ, biểu nghĩa). Nghĩa gốc là dáng vẻ bên ngoài — nay đã chuyển sang viết là 容. Phát triển thành nghĩa ca ngợi, tụng đức và thể loại thơ tụng trong Kinh Thi. Kim văn còn lưu dạng gốc với ý nghĩa ban đầu.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 人們歌頌英雄的事蹟。
Mọi người ca ngợi những chiến công của người anh hùng.
- 這首詩是頌揚自然之美。
Bài thơ này ca ngợi vẻ đẹp của thiên nhiên.
- 頌歌傳遍大街小巷。
Bài ca tụng vang khắp phố phường.
- 詩經有頌、雅、風三部分。
Kinh Thi có ba phần: Tụng, Nhã và Phong.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.