Từ vựng tiếng Trung
zōng

Nghĩa tiếng Việt

vết chân; tung tích, dấu vết

1 chữ18 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蹤 là chữ hình thanh kiêm hội ý (ls=psc, ls2=ic): 足 (túc — chân) là phần biểu nghĩa; 從 (tòng — theo sau) vừa cho âm zōng vừa góp nghĩa "theo dấu chân". Dạng phồn thể giữ cả hai thành phần rõ ràng.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tung

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tung": chân (足) + theo sau (從) — dấu chân để lại khi ai đó "tung" tăm biến mất. "Vô tung vô tích" = không dấu vết.

Gương Hán-Việt

"tung" trong "tung tích", "vô tung", "hành tung"

Mở khoá kiến thức

Biết 蹤 (tung) mở khóa: 行蹤 (hành tung — tung tích hành trình), 無蹤 (vô tung — không dấu vết), 蹤跡 (tung tích).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蹤 liushutong 1蹤 liushutong 2蹤 liushutong 3蹤 liushutong 4
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 蹤 gồm 足 (túc — chân, biểu nghĩa) + 從 (tòng — đi theo, biểu âm kiêm biểu nghĩa). Chữ hình thanh kiêm hội ý: dấu chân để lại khi đi theo. Nghĩa gốc: dấu chân, vết tích. Dạng giản thể 踪 thu gọn phần âm.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他的行蹤成了謎。tā de xíngzōng chéngle mí. thanh 1

    Hành tung của anh ấy trở thành bí ẩn.

  • 警察追蹤嫌疑人的蹤跡。jǐngchá zhuīzōng xiányírén de zōngjì. thanh 3

    Cảnh sát truy theo dấu vết của nghi phạm.

  • 她消失得無影無蹤。tā xiāoshī de wúyǐngwúzōng. thanh 1

    Cô ấy biến mất không để lại bóng dáng.

  • 失蹤者已被找到。shīzōng zhě yǐ bèi zhǎodào. thanh 1

    Người mất tích đã được tìm thấy.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng giản thể của 蹤, cùng nghĩa dấu chân/tung tích

  • cùng âm zōng, nhưng 縱 = dọc/buông thả, không liên quan dấu vết

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.